Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả sự bất ngờ với 竟然

Diễn tả sự bất ngờ với 竟然

竟然 jìngrán

Adverb
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + 竟然 ⋯⋯

Bản dịch

  • đánh dấu kết quả nằm ngoài dự đoán

Định nghĩa

竟然表示某事出乎意料,让人感到惊讶。常用来强调结果与预期相反。

竟然 diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự đoán, khiến người nói ngạc nhiên. Thường dùng để nhấn mạnh kết quả trái ngược với kỳ vọng.

Cách dùng

竟然常放在主语之后、谓语之前。谓语可以是动词或形容词。当说话人对某事实感到惊讶或意外时,就用“竟然”来强调这种意外性。

竟然 thường đặt sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Vị ngữ có thể là động từ hoặc tính từ. Khi người nói cảm thấy ngạc nhiên hoặc bất ngờ về một sự thật nào đó, dùng '竟然' để nhấn mạnh sự bất ngờ này.

Ví dụ

  • 1 竟然来了。 (Anh ấy vậy mà đã đến.)
  • 2 这道题竟然这么难。 (Bài này không ngờ lại khó như vậy.)
  • 3 竟然考了第一名。 (Cô ấy không ngờ lại đạt hạng nhất.)
  • 4 竟然不知道这件事? (Anh vậy mà không biết chuyện này sao?)
  • 5 竟然一句中文都不会说。 (Anh ấy vậy mà không nói được một từ tiếng Trung nào.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản