Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả các mặt khác nhau với 一方面

Diễn tả các mặt khác nhau với 一方面

一方面 yīfāngmiàn

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

一 方面 ⋯⋯ , (另) 一 方面 ⋯⋯

Bản dịch

  • đặt mặt này bên cạnh mặt kia

Định nghĩa

表示一个事物的两个方面或两种不同情况同时存在,常用于对比或补充说明。

Diễn tả hai mặt hoặc hai tình huống khác nhau của một sự vật cùng tồn tại, thường dùng để so sánh hoặc bổ sung.

Cách dùng

用于列举事物或问题的两个不同方面,可以放在句首,也可以放在主语后,连接两个并列的分句。后面的"另一方面"可以省略"另"。

Dùng để liệt kê hai phương diện khác nhau của sự vật hoặc vấn đề, có thể đặt ở đầu câu, cũng có thể đặt sau chủ ngữ, nối hai mệnh đề song song. "Mặt khác" phía sau có thể lược bỏ chữ "另".

Ví dụ

  • 1 一方面他要工作,另一方面他还要照顾家庭,因此非常辛苦。 (Một mặt anh ấy phải đi làm, mặt khác còn phải chăm sóc gia đình, vì vậy rất vất vả.)
  • 2 这件事一方面是由于缺乏经验,另一方面也是因为准备不足。 (Việc này một mặt là do thiếu kinh nghiệm, mặt khác cũng là vì chuẩn bị không đầy đủ.)
  • 3 学习中文一方面很有意思,另一方面也很有挑战性。 (Học tiếng Trung một mặt rất thú vị, mặt khác cũng đầy thử thách.)
  • 4 一方面我们应该鼓励创新,另一方面也要注意防范风险。 (Một mặt chúng ta nên khuyến khích sáng tạo, mặt khác cũng cần chú ý phòng ngừa rủi ro.)
  • 5 这个计划一方面能提高效率,另一方面可以降低成本,所以大家都支持。 (Kế hoạch này một mặt có thể nâng cao hiệu suất, mặt khác có thể giảm chi phí, vì vậy mọi người đều ủng hộ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản