Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả công sức uổng phí với 白

Diễn tả công sức uổng phí với 白

bái

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

白 + Động từ + 了 白白 + Động từ + 了

Bản dịch

  • nói rằng công sức bỏ ra là vô ích

Định nghĩa

表示动作的结果是费的,即付出了努力或花费了时间、金钱,却没有得到预期的回报或效果。

Biểu thị kết quả của hành động là vô ích, tức là đã bỏ công sức hoặc tiêu tốn thời gian, tiền bạc nhưng không đạt được kết quả hoặc hiệu quả như mong đợi.

Cách dùng

’和‘’一般放在动词前面作状语,强调行为没有达到目的。‘’比‘’语气更强,有时带有抱怨或可惜的语气。句子末尾常用‘了’表示事情已经发生。

'' và '' thường đặt trước động từ làm trạng ngữ, nhấn mạnh hành động không đạt được mục đích. '' có sắc thái mạnh hơn '', đôi khi mang giọng điệu than phiền hoặc tiếc nuối. Cuối câu thường dùng '了' để biểu thị sự việc đã xảy ra.

Ví dụ

  • 1 等了半天,他还是没来。 (Tôi đợi cả nửa ngày một cách vô ích, cuối cùng anh ấy vẫn không đến.)
  • 2 这些菜做了,大家已经吃饱了。 (Những món ăn này nấu phí công rồi, mọi người đã ăn no rồi.)
  • 3 浪费了一个好机会。 (Anh ấy đã phí phạm một cơ hội tốt một cách vô ích.)
  • 4 跑了一趟,他已经走了。 (Bạn chạy đến một chuyến uổng công, anh ấy đã đi rồi.)
  • 5 我的钱花了,什么都没买到。 (Tiền của tôi tiêu uổng rồi, chẳng mua được gì.)
  • 6 等了他五年。 (Cô ấy đã đợi anh ta suốt năm năm mặc dù vô ích.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản