- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ai là người quyết định với 由⋯⋯做主
Diễn tả ai là người quyết định với 由⋯⋯做主
做主 yóu zuòzhǔ
Sentence patternsCấu trúc
Bản dịch
- nói ai có quyền quyết định việc đó
Định nghĩa
“由...做主”表示某方面的事情由某个人来决定或控制,强调决定权在某人手中。
“由...做主” diễn đạt việc một lĩnh vực nào đó do một người nào đó quyết định hoặc kiểm soát, nhấn mạnh quyền quyết định nằm trong tay người đó.
Cách dùng
用法:把要讨论的领域或事项放在句首作为主语,然后用“由”引出做决定的人,最后以“做主”结尾。常用于口语和书面语,表示在某方面有决定权。
Cách dùng: Đặt lĩnh vực hoặc sự việc cần nói đến ở đầu câu làm chủ ngữ, sau đó dùng “由” để giới thiệu người quyết định, cuối cùng kết thúc với “做主”. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị quyền quyết định trong một phương diện nào đó.
Ví dụ
- 1 这件事由我做主。 (Việc này do tôi quyết định.)
- 2 家庭财务由妈妈做主。 (Tài chính gia đình do mẹ quyết định.)
- 3 公司大事由总经理做主。 (Việc lớn của công ty do tổng giám đốc quyết định.)
- 4 孩子的教育问题由父母做主。 (Vấn đề giáo dục của con cái do cha mẹ quyết định.)
- 5 这个项目的方向由团队做主。 (Hướng đi của dự án này do cả đội quyết định.)
- 6 旅行计划由大家做主。 (Kế hoạch du lịch do mọi người quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản