- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Tạo điều kiện cho kết quả với 以便
Tạo điều kiện cho kết quả với 以便
以便 yǐbiàn
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động đó nhằm để làm được gì
Định nghĩa
用于连接两个分句,前一个分句表示动作或行为,后一个分句表示该动作或行为的目的或想要达到的结果。意思是“为了,以便于”。
Dùng để nối hai mệnh đề, mệnh đề trước biểu thị hành động hoặc việc làm, mệnh đề sau biểu thị mục đích hoặc kết quả mong muốn của hành động đó. Nghĩa là 'để, để cho, để có thể'.
Cách dùng
常放在后一个分句的开头,前面先说明一种做法或措施,后面说明这样做要达到的目的。后一个分句常常带“能”、“可以”等能愿动词。较正式,常用于书面语。
Thường đặt ở đầu mệnh đề sau, mệnh đề trước nêu một cách làm hoặc biện pháp, mệnh đề sau nêu mục đích muốn đạt được. Mệnh đề sau thường có các động từ tình thái như '能', '可以'. Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 请把材料准备好,以便会议开始时使用。 (Xin hãy chuẩn bị tài liệu, để có thể sử dụng khi cuộc họp bắt đầu.)
- 2 他早点儿出发,以便能赶上第一班火车。 (Anh ấy xuất phát sớm hơn để có thể kịp chuyến tàu đầu tiên.)
- 3 我们应该保护环境,以便后代能生活得更好。 (Chúng ta nên bảo vệ môi trường để thế hệ sau có thể sống tốt hơn.)
- 4 请你把窗户关上,以便保持室内温暖。 (Bạn hãy đóng cửa sổ lại để giữ ấm trong phòng.)
- 5 公司正在招聘新员工,以便扩大业务规模。 (Công ty đang tuyển nhân viên mới để mở rộng quy mô kinh doanh.)
- 6 她每天记日记,以便提高自己的写作能力。 (Cô ấy viết nhật ký mỗi ngày để nâng cao khả năng viết lách của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản