Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Những cách nói quen thuộc với 在

Những cách nói quen thuộc với 在

Preposition
HSK 3

Cấu trúc

在 + Chủ đề + 上 ,Chủ ngữ ⋯⋯ 在 ⋯⋯ 下 ,⋯⋯ 在 + Chủ đề + 方面 ,Chủ ngữ ⋯⋯

Bản dịch

  • nêu chủ đề bằng 在…上 hay 在…方面

Định nghĩa

'……上'、'……下'、'……方面' 是常用的固定结构,用于表示论述的方面、条件或场合。'……上'和'……方面'侧重领域或问题;'……下'侧重条件或情况。

'……上', '……下', '……方面' là những cấu trúc cố định thường dùng, biểu thị phương diện, điều kiện hoặc hoàn cảnh được nói đến. '……上' và '……方面' nhấn mạnh lĩnh vực hoặc vấn đề; '……下' nhấn mạnh điều kiện hoặc tình huống.

Cách dùng

这些结构可以放句首,也可以放主语之后。如果放主语之后,通常放谓语之前。例如:'我这方面没有经验'。注意:'……上'和'……方面'常可互换,但'……下'一般不能与它们互换。

Các cấu trúc này có thể đặt ở đầu câu, hoặc sau chủ ngữ. Nếu đặt sau chủ ngữ, thường đặt trước vị ngữ. Ví dụ: '我这方面没有经验' (Tôi không có kinh nghiệm về mặt này). Lưu ý: '……上' và '……方面' thường có thể thay thế cho nhau, nhưng '……下' thường không thể thay thế với chúng.

Ví dụ

  • 1 这个问题上,我们的看法是一样的。 (Về vấn đề này, quan điểm của chúng tôi là giống nhau.)
  • 2 美国历史上,谁是最重要的总统? (Trong lịch sử nước Mỹ, ai là tổng thống quan trọng nhất?)
  • 3 这个句子语法上没什么问题,但是不太自然。 (Câu này về mặt ngữ pháp không có vấn đề gì, nhưng không tự nhiên lắm.)
  • 4 南方人和北方人生活习惯上有很多差异。 (Người miền Nam và người miền Bắc có nhiều khác biệt về thói quen sinh hoạt.)
  • 5 事业方面,我老板很成功。 (Về mặt sự nghiệp, sếp của tôi rất thành công.)
  • 6 技术方面,他是专家。 (Về mặt kỹ thuật, anh ấy là chuyên gia.)
  • 7 管理方面,你比我有经验。 (Về mặt quản lý, bạn có kinh nghiệm hơn tôi.)
  • 8 中西方文化很多方面都有共同点。 (Văn hóa Trung Quốc và phương Tây có nhiều điểm chung ở nhiều phương diện.)
  • 9 老师的帮助下,我完成了作业。 (Dưới sự giúp đỡ của thầy giáo, tôi đã hoàn thành bài tập.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản