- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Những cách nói quen thuộc với 在
Những cách nói quen thuộc với 在
在
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- nêu chủ đề bằng 在…上 hay 在…方面
Định nghĩa
'在……上'、'在……下'、'在……方面' 是常用的固定结构,用于表示论述的方面、条件或场合。'在……上'和'在……方面'侧重领域或问题;'在……下'侧重条件或情况。
'在……上', '在……下', '在……方面' là những cấu trúc cố định thường dùng, biểu thị phương diện, điều kiện hoặc hoàn cảnh được nói đến. '在……上' và '在……方面' nhấn mạnh lĩnh vực hoặc vấn đề; '在……下' nhấn mạnh điều kiện hoặc tình huống.
Cách dùng
这些结构可以放在句首,也可以放在主语之后。如果放在主语之后,通常放在谓语之前。例如:'我在这方面没有经验'。注意:'在……上'和'在……方面'常可互换,但'在……下'一般不能与它们互换。
Các cấu trúc này có thể đặt ở đầu câu, hoặc sau chủ ngữ. Nếu đặt sau chủ ngữ, thường đặt trước vị ngữ. Ví dụ: '我在这方面没有经验' (Tôi không có kinh nghiệm về mặt này). Lưu ý: '在……上' và '在……方面' thường có thể thay thế cho nhau, nhưng '在……下' thường không thể thay thế với chúng.
Ví dụ
- 1 在这个问题上,我们的看法是一样的。 (Về vấn đề này, quan điểm của chúng tôi là giống nhau.)
- 2 在美国历史上,谁是最重要的总统? (Trong lịch sử nước Mỹ, ai là tổng thống quan trọng nhất?)
- 3 这个句子在语法上没什么问题,但是不太自然。 (Câu này về mặt ngữ pháp không có vấn đề gì, nhưng không tự nhiên lắm.)
- 4 南方人和北方人在生活习惯上有很多差异。 (Người miền Nam và người miền Bắc có nhiều khác biệt về thói quen sinh hoạt.)
- 5 在事业方面,我老板很成功。 (Về mặt sự nghiệp, sếp của tôi rất thành công.)
- 6 在技术方面,他是专家。 (Về mặt kỹ thuật, anh ấy là chuyên gia.)
- 7 在管理方面,你比我有经验。 (Về mặt quản lý, bạn có kinh nghiệm hơn tôi.)
- 8 中西方文化在很多方面都有共同点。 (Văn hóa Trung Quốc và phương Tây có nhiều điểm chung ở nhiều phương diện.)
- 9 在老师的帮助下,我完成了作业。 (Dưới sự giúp đỡ của thầy giáo, tôi đã hoàn thành bài tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản