Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "sau này" nói chung với 以后

Diễn tả ý "sau này" nói chung với 以后

以后 yǐhòu

Noun
HSK 2

Cấu trúc

以后 + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ Chủ ngữ + 以后 + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói mọi việc sau này sẽ ra sao

Định nghĩa

以后”表示从现在或某个时间之后的时间,泛指未来。用于说明将来发生的事情或状态。

以后” biểu thị thời gian sau hiện tại hoặc sau một mốc thời gian nào đó, chỉ tương lai nói chung. Dùng để nói về sự việc hoặc trạng thái xảy ra trong tương lai.

Cách dùng

以后”可以用在主语前或主语后,表示从说话时或某个参照时间之后的一段时间。用于一般性的未来,不特指某一个具体时刻。常与表示将来的动作或计划搭配。

以后” có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, biểu thị khoảng thời gian sau khi nói hoặc sau một mốc thời gian tham chiếu. Dùng cho tương lai nói chung, không chỉ một thời điểm cụ thể. Thường kết hợp với hành động hoặc dự định trong tương lai.

Ví dụ

  • 1 以后我会帮助你。 (Sau này tôi sẽ giúp bạn.)
  • 2 以后要学做饭。 (Từ nay về sau tôi muốn học nấu ăn.)
  • 3 以后我们应该保护环境。 (Sau này chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
  • 4 以后会支持你。 (Cô ấy sau này sẽ ủng hộ bạn.)
  • 5 以后我会学好汉语。 (Sau này tôi sẽ học giỏi tiếng Trung.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản