- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả sự bất lực với 没办法
Diễn tả sự bất lực với 没办法
办法 méi bànfǎ
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói không có cách nào làm được
Định nghĩa
表示没办法做某事,即由于条件限制或无能为力而无法完成某个动作或达到某个目的。
Diễn tả việc không có cách nào làm được việc gì đó, tức là do điều kiện hạn chế hoặc bất lực nên không thể hoàn thành hành động hay đạt được mục đích nào đó.
Cách dùng
用于说明某人无法完成某个动作或达成某个目标,常与动词和宾语搭配。通常放在动词前,后面接宾语,构成'主语 + 没办法 + 动词 + 宾语'的结构,强调主观或客观上的无能为力。
Dùng để nói rằng ai đó không thể hoàn thành một hành động hay đạt được một mục tiêu nào đó, thường kết hợp với động từ và tân ngữ. Thường đặt trước động từ, sau đó là tân ngữ, tạo thành cấu trúc 'Chủ ngữ + 没办法 + Động từ + Tân ngữ', nhấn mạnh sự bất lực về mặt chủ quan hoặc khách quan.
Ví dụ
- 1 我没办法按时完成作业。 (Tôi không có cách nào hoàn thành bài tập đúng giờ.)
- 2 他没办法解决这个问题。 (Anh ấy không có cách nào giải quyết vấn đề này.)
- 3 我们没办法改变过去。 (Chúng ta không thể thay đổi quá khứ.)
- 4 她没办法忘记那件事。 (Cô ấy không thể quên được chuyện đó.)
- 5 他们没办法提高效率。 (Họ không có cách nào nâng cao hiệu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản