- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Chỉ đặc tính với 性
Chỉ đặc tính với 性
性 xìng
NounCấu trúc
Bản dịch
- biến một từ thành tên gọi của tính chất
Định nghĩa
后缀“性”加在名词、动词、形容词等后面,构成抽象名词,表示某种特性、性质或倾向。
Hậu tố '性' được thêm vào sau danh từ, động từ, tính từ... để tạo thành danh từ trừu tượng, biểu thị một đặc tính, tính chất hoặc xu hướng nào đó.
Cách dùng
通常附着在双音节词或多音节词后,构成名词,表示该词所指事物具有的性质或特点。例如:可能性、重要性、灵活性。所构成的词语多用于书面语和正式场合。
Thường gắn vào sau các từ hai âm tiết hoặc nhiều âm tiết, tạo thành danh từ, biểu thị tính chất hoặc đặc điểm mà sự vật được nhắc đến có. Ví dụ: khả năng (可能性), tầm quan trọng (重要性), tính linh hoạt (灵活性). Các từ được tạo thành chủ yếu dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这种疾病的传染性很强。 (Loại bệnh này có tính lây nhiễm rất cao.)
- 2 我们必须重视这个问题的重要性。 (Chúng ta phải xem trọng tầm quan trọng của vấn đề này.)
- 3 这种方案的可行性还有待研究。 (Tính khả thi của phương án này vẫn còn cần nghiên cứu.)
- 4 他的观点具有一定的代表性。 (Quan điểm của anh ấy có tính đại diện nhất định.)
- 5 这种材料的耐用性很好。 (Chất liệu này có độ bền rất tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản