- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Chỉ số lượng dôi ra
Chỉ số lượng dôi ra
多 duō
NumberCấu trúc
Bản dịch
- nói “hơn” một con số chẵn
Định nghĩa
表示比某个整十、整百或整千的数字还要多,多出的部分不确定,用于表达大约的数量或超出该数字。
Diễn tả một con số tròn (chục, trăm, nghìn) nhưng có thêm một phần không xác định, tức là nhiều hơn con số đó. Dùng để biểu thị số lượng ước chừng hoặc vượt qua con số đã nêu.
Cách dùng
当数字为整十、整百、整千等时,把'多'放在数字和量词之间,强调数量超过该数字。例如'二十多人'表示二十以上,不到三十人。注意:如果数字小于十,一般不用这个结构,例如不说'三多个',而说'三个多'。
Khi số là chục, trăm, nghìn chẵn, đặt '多' giữa số và lượng từ để nhấn mạnh số lượng vượt quá con số đó. Ví dụ '二十多人' có nghĩa là hơn hai mươi người, nhưng chưa đến ba mươi người. Lưu ý: nếu số nhỏ hơn 10, thường không dùng cấu trúc này; ví dụ không nói '三多个' mà nói '三个多'.
Ví dụ
- 1 二十多个人在教室里上课。 (Hơn hai mươi người đang học trong lớp học.)
- 2 这本书我看了三百多页。 (Tôi đã đọc hơn ba trăm trang cuốn sách này.)
- 3 他每个月挣五千多块钱。 (Anh ấy kiếm được hơn năm nghìn tệ mỗi tháng.)
- 4 我们学校有一千多个学生。 (Trường chúng tôi có hơn một nghìn học sinh.)
- 5 这条路长八百多米。 (Con đường này dài hơn tám trăm mét.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản