Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Chỉ số lượng dôi ra

Chỉ số lượng dôi ra

duō

Number
HSK 3

Cấu trúc

Số từ + 多 + [Lượng từ] (+ Danh từ)

Bản dịch

  • nói “hơn” một con số chẵn

Định nghĩa

表示比某个整十、整百或整千的数字还要出的部分不确定,用于表达大约的数量或超出该数字。

Diễn tả một con số tròn (chục, trăm, nghìn) nhưng có thêm một phần không xác định, tức là nhiều hơn con số đó. Dùng để biểu thị số lượng ước chừng hoặc vượt qua con số đã nêu.

Cách dùng

当数字为整十、整百、整千等时,把''放在数字和量词之间,强调数量超过该数字。例如'二十人'表示二十以上,不到三十人。注意:如果数字小于十,一般不用这个结构,例如不说'三个',而说'三个'。

Khi số là chục, trăm, nghìn chẵn, đặt '' giữa số và lượng từ để nhấn mạnh số lượng vượt quá con số đó. Ví dụ '二十人' có nghĩa là hơn hai mươi người, nhưng chưa đến ba mươi người. Lưu ý: nếu số nhỏ hơn 10, thường không dùng cấu trúc này; ví dụ không nói '三个' mà nói '三个'.

Ví dụ

  • 1 二十个人在教室里上课。 (Hơn hai mươi người đang học trong lớp học.)
  • 2 这本书我看了三百页。 (Tôi đã đọc hơn ba trăm trang cuốn sách này.)
  • 3 他每个月挣五千块钱。 (Anh ấy kiếm được hơn năm nghìn tệ mỗi tháng.)
  • 4 我们学校有一千个学生。 (Trường chúng tôi có hơn một nghìn học sinh.)
  • 5 这条路长八百米。 (Con đường này dài hơn tám trăm mét.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản