Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Chỉ ý tương phản với 则

Chỉ ý tương phản với 则

Conjunction
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + Vị ngữ, 则 + Chủ ngữ + Vị ngữ Mệnh đề 1,+ 而 Chủ ngữ + 则 + Vị ngữ

Bản dịch

  • đối lập hai vế câu theo văn phong trang trọng

Định nghĩa

表示对比或转折,引出后一个分句,说明与前一个分句不同的情况。

Biểu thị sự so sánh hoặc chuyển ngoặt, dẫn ra mệnh đề sau, nói rõ tình huống khác với mệnh đề trước.

Cách dùng

两个分句结构相似,用“”连接后一个分句,表示对比或转折。常与“而”连用。

Hai mệnh đề có cấu trúc tương tự, dùng “” nối mệnh đề sau, biểu thị sự so sánh hoặc chuyển ngoặt. Thường kết hợp với “而”.

Ví dụ

  • 1 我喜欢喝茶,他喜欢喝咖啡。 (Tôi thích uống trà, còn anh ấy thích uống cà phê.)
  • 2 北方干燥,南方湿润。 (Phía Bắc khô hanh, phía Nam thì ẩm ướt.)
  • 3 学习需要努力,工作更需要智慧。 (Học tập cần nỗ lực, công việc thì càng cần trí tuệ.)
  • 4 这个问题很简单,那个问题很复杂。 (Vấn đề này rất đơn giản, vấn đề kia thì rất phức tạp.)
  • 5 他平时很安静,在朋友面前很活泼。 (Anh ấy thường ngày rất ít nói, nhưng trước mặt bạn bè thì rất hoạt bát.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản