Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Chỉ nơi chốn với 在 đứng trước động từ

Chỉ nơi chốn với 在 đứng trước động từ

zài

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói hành động diễn ra ở đâu

Định nghĩa

”放动词前面,表示动作发生的地点或位置。结构是“主语 + + 地点 + 动词 + 宾语”,用来说明某个动作某个地方进行。

” được đặt trước động từ để chỉ địa điểm hoặc vị trí mà hành động xảy ra. Cấu trúc là “Chủ ngữ + + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ”, dùng để diễn tả một hành động nào đó diễn ra ở một nơi nào đó.

Cách dùng

使用这个结构时,把表示地点的词语放”的后面、动词的前面。“”是介词,后面接地点名词,构成介词短语,修饰动词。动词是主语发出的动作,宾语是动作的对象。如果动词后面没有宾语,也可以省略宾语,但该模式的完整形式包含宾语。

Khi dùng cấu trúc này, đặt từ chỉ địa điểm sau “” và trước động từ. “” là giới từ, theo sau là danh từ chỉ địa điểm, tạo thành cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ. Động từ là hành động do chủ ngữ thực hiện, tân ngữ là đối tượng của hành động. Nếu động từ không có tân ngữ, có thể lược bỏ tân ngữ, nhưng dạng đầy đủ của mẫu này bao gồm tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 学校学习汉语。 (Tôi học tiếng Trung ở trường.)
  • 2 办公室写报告。 (Anh ấy viết báo cáo ở văn phòng.)
  • 3 妈妈厨房做饭菜。 (Mẹ nấu món ăn trong bếp.)
  • 4 我们公园看花。 (Chúng tôi ngắm hoa ở công viên.)
  • 5 孩子们操场踢足球。 (Bọn trẻ đá bóng ở sân chơi.)
  • 6 图书馆查资料。 (Cô ấy tra cứu tài liệu ở thư viện.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản