- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Chỉ hậu quả xấu với 害得
Chỉ hậu quả xấu với 害得
害得 hàide
VerbCấu trúc
Bản dịch
- quy trách nhiệm cho điều gây ra kết quả xấu
Định nghĩa
表示由于某个原因导致了不好的结果或情况,带有抱怨、责怪或遗憾的语气。
Biểu thị vì một nguyên nhân nào đó dẫn đến kết quả hoặc tình huống không tốt, mang giọng điệu than phiền, trách móc hoặc tiếc nuối.
Cách dùng
使用时,“害得”前面是原因(可以是名词、动词短语或小句),后面接不好的结果或情况。常常用来表达某人或某事对说话者或他人造成负面影响,语气较为口语化。
Khi sử dụng, trước “害得” là nguyên nhân (có thể là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề), sau đó là kết quả hoặc tình huống không tốt. Thường dùng để diễn tả ai đó hoặc việc gì gây ảnh hưởng tiêu cực cho người nói hoặc người khác, giọng điệu khá khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 下雨了,害得我们不能去郊游。(Trời mưa, làm cho chúng tôi không thể đi dã ngoại.)
- 2 你迟到,害得我错过了火车。(Cậu đến trễ, làm tôi lỡ chuyến tàu.)
- 3 他生病了,害得全家都很担心。(Anh ấy bị bệnh, làm cả nhà đều lo lắng.)
- 4 手机没电了,害得我没接到重要电话。(Điện thoại hết pin, làm tôi không nhận được cuộc gọi quan trọng.)
- 5 路上堵车,害得我上班迟到了。(Đường bị kẹt xe, làm tôi đi làm trễ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản