- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Chỉ toàn bộ với 全
Chỉ toàn bộ với 全
全 quán
AdjectiveCấu trúc
Bản dịch
- nói toàn bộ đều được tính vào
Định nghĩa
“全”表示“全部、整个”,用来强调某一整体范围内的所有成员或全部数量。常构成“全 + 名词 + 都 + 谓语”或“主语 + 全都 + 谓语”的结构,表示“全部都……”。否定形式有两种,意思不同。
“全” có nghĩa là “toàn bộ, tất cả”, dùng để nhấn mạnh tất cả thành viên hoặc toàn bộ số lượng trong một phạm vi nhất định. Thường kết hợp thành cấu trúc “全 + Danh từ + 都 + Vị ngữ” hoặc “Chủ ngữ + 全都 + Vị ngữ”, mang nghĩa “tất cả đều...”. Có hai dạng phủ định với ý nghĩa khác nhau.
Cách dùng
使用“全”时,要把它放在名词或名词短语之前,表示整个范围。如果需要强调“都”,可以用“全都”放在谓语前。否定时,“全都 + 不/没 + 谓语”表示全部否定(全体都不……);“不/没 + 全都 + 谓语”表示部分否定(不是全部都……)。注意“全都”后可以接动词或形容词。
Khi dùng “全”, đặt nó trước danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ toàn bộ phạm vi. Nếu cần nhấn mạnh “đều”, có thể dùng “全都” đặt trước vị ngữ. Khi phủ định, “全都 + 不/没 + Vị ngữ” biểu thị phủ định toàn bộ (tất cả đều không...); “不/没 + 全都 + Vị ngữ” biểu thị phủ định một phần (không phải tất cả đều...). Lưu ý sau “全都” có thể là động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 全家人都在吃饭。 (Cả nhà đều đang ăn cơm.)
- 2 我们全都同意你的看法。 (Tất cả chúng tôi đều đồng ý với quan điểm của bạn.)
- 3 他们全都没来上课。 (Bọn họ đều không đến lớp.)
- 4 我没全都看完这本书。 (Tôi chưa đọc hết toàn bộ cuốn sách này.)
- 5 全班同学都完成了作业。 (Cả lớp đều hoàn thành bài tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản