Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nhấn mạnh mức độ với 多

Nhấn mạnh mức độ với 多

duō

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 多 + Tính từ

Bản dịch

  • nói sự việc thật là như thế nào

Định nghĩa

”用在形容词前,表示程度很高,带有感叹或强调的语气,相当于“么”。

” đặt trước tính từ, biểu thị mức độ rất cao, mang ngữ khí cảm thán hoặc nhấn mạnh, tương đương với “么” (thật là / làm sao / biết bao).

Cách dùng

主语 + + 形容词,常与句末语气词“啊、呀、呢”连用,表示感叹、惊讶或强调。口语中很常见。如果去掉主语,意思仍然完整,例如“漂亮啊!”注意:感叹句和疑问句“你高?”不同,疑问句的“”是问程度,而感叹句的“”是表示程度很高。

Cấu trúc: Chủ ngữ + + Tính từ, thường kết hợp với trợ từ ngữ khí cuối câu như “啊”, “呀”, “呢” để biểu thị sự cảm thán, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh. Rất thường dùng trong khẩu ngữ. Nếu bỏ chủ ngữ, ý nghĩa vẫn đầy đủ, ví dụ “漂亮啊!” Cần chú ý: câu cảm thán này khác với câu hỏi “你高?” — trong câu hỏi, “” dùng để hỏi mức độ; còn trong câu cảm thán, “” biểu thị mức độ rất cao.

Ví dụ

  • 1 漂亮啊! (Cô ấy đẹp làm sao!)
  • 2 这儿的风景美啊! (Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!)
  • 3 聪明啊! (Anh ấy thông minh làm sao!)
  • 4 今天的天气好啊! (Thời tiết hôm nay tốt quá!)
  • 5 你的汉语流利啊! (Tiếng Trung của bạn lưu loát làm sao!)
  • 6 这本书有意思啊! (Cuốn sách này thú vị biết bao!)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản