Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Giới hạn phạm vi với 就

Giới hạn phạm vi với 就

jiù

Preposition
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 就 + Phạm vi + Động từ + Tân ngữ 就 + Chủ đề + [来说 / 而言] + Nhận xét

Bản dịch

  • thu hẹp nhận xét vào một điều

Định nghĩa

(jiù)在此处作介词,用来限定谈论或行动的范围,表示“关于”“对于”的意思。常与“来说”“而言”搭配,表示从某个角度或某个方面进行讨论或说明。

(jiù) ở đây được dùng như giới từ, để giới hạn phạm vi của chủ đề hoặc hành động, mang nghĩa 'về', 'đối với'. Thường kết hợp với '来说', '而言' để biểu thị việc thảo luận hoặc giải thích từ một góc độ hoặc phương diện nào đó.

Cách dùng

第一种结构为“主语 + + 范围 + 动词 + 宾语”,其中“”引出动作涉及的具体范围,常用于声明某个方面进行看法或行动。第二种结构为“ + 话题 + 来说/而言 + 评论”,先提出一个话题,然后对其进行评论。该用法常见于书面语或正式场合,语气较为正式。

Cấu trúc thứ nhất là 'Chủ ngữ + + Phạm vi + Động từ + Tân ngữ', trong đó '' dẫn ra phạm vi cụ thể mà hành động liên quan, thường dùng để tuyên bố quan điểm hoặc hành động về một phương diện nào đó. Cấu trúc thứ hai là ' + Chủ đề + 来说/而言 + Nhận xét', nêu ra một chủ đề trước, sau đó bình luận về nó. Cách dùng này thường thấy trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, ngữ khí tương đối trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这个问题,我们讨论一下。 (Về vấn đề này, chúng ta hãy thảo luận một chút.)
  • 2 自己的经历写了一本书。 (Anh ấy đã viết một cuốn sách về chính trải nghiệm của mình.)
  • 3 天气来说,今天非常适合出行。 (Về thời tiết mà nói, hôm nay rất thích hợp để ra ngoài.)
  • 4 学习而言,方法比努力更重要。 (Về việc học mà nói, phương pháp quan trọng hơn sự chăm chỉ.)
  • 5 我们公司的发展方向进行了讨论。 (Chúng tôi đã thảo luận về phương hướng phát triển của công ty.)
  • 6 我个人而言,这个方案是可行的。 (Về phần tôi mà nói, phương án này là khả thi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản