- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Liệt kê sự vật với 啊
Liệt kê sự vật với 啊
啊 a
Auxiliary wordsCấu trúc
Bản dịch
- liệt kê các thứ theo cách thân mật
Định nghĩa
用来列举事物的口语格式。在每个列举项后加“啊”,表示语气停顿,引出更多例子。后面常加“什么的”表示“等等”。
Cấu trúc khẩu ngữ dùng để liệt kê sự vật. Sau mỗi hạng mục liệt kê thêm trợ từ “啊”, thể hiện sự ngắt giọng, dẫn ra nhiều ví dụ hơn. Phía sau thường thêm “什么的” có nghĩa là 'vân vân'.
Cách dùng
在口语中,用“A 啊, B 啊, C 啊”来列举几个典型例子,语气轻松。列举的项数可以不止三项。如果不想说完所有内容,可以在最后加上“什么的”表示还有很多类似的事物。注意每项之间的“啊”不能省,句末常常用“什么的”或“等等”收尾。
Trong khẩu ngữ, dùng “A 啊, B 啊, C 啊” để liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, giọng điệu nhẹ nhàng, thân mật. Số lượng hạng mục có thể nhiều hơn ba. Nếu không muốn nói hết tất cả, có thể thêm “什么的” ở cuối để biểu thị còn nhiều thứ tương tự khác. Lưu ý không được bỏ “啊” giữa các hạng mục, cuối câu thường dùng “什么的” hoặc “等等” để kết thúc.
Ví dụ
- 1 苹果啊,香蕉啊,葡萄啊,我都喜欢吃。 (Táo, chuối, nho, tôi đều thích ăn.)
- 2 打篮球啊,游泳啊,跑步啊,他都喜欢。 (Chơi bóng rổ, bơi lội, chạy bộ, anh ấy đều thích.)
- 3 买书啊,买文具啊,买衣服啊,我花了很多钱。 (Mua sách, mua đồ dùng học tập, mua quần áo, tôi đã tiêu rất nhiều tiền.)
- 4 咖啡啊,茶啊,果汁啊,你喝什么? (Cà phê, trà, nước trái cây, bạn uống gì?)
- 5 看电影啊,听音乐啊,看书啊,都是我的爱好。 (Xem phim, nghe nhạc, đọc sách đều là sở thích của tôi.)
- 6 周末我打扫房间啊,洗衣服啊,买菜啊,什么的。 (Cuối tuần tôi dọn phòng, giặt quần áo, đi chợ, v.v.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản