Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Liệt kê sự vật với 啊

Liệt kê sự vật với 啊

a

Auxiliary words
HSK 4

Cấu trúc

A 啊, B 啊, C 啊 (+ 什么的)⋯⋯

Bản dịch

  • liệt kê các thứ theo cách thân mật

Định nghĩa

用来列举事物的口语格式。在每个列举项后加“”,表示语气停顿,引出更多例子。后面常加“什么的”表示“等等”。

Cấu trúc khẩu ngữ dùng để liệt kê sự vật. Sau mỗi hạng mục liệt kê thêm trợ từ “”, thể hiện sự ngắt giọng, dẫn ra nhiều ví dụ hơn. Phía sau thường thêm “什么的” có nghĩa là 'vân vân'.

Cách dùng

在口语中,用“A , B , C ”来列举几个典型例子,语气轻松。列举的项数可以不止三项。如果不想说完所有内容,可以在最后加上“什么的”表示还有很多类似的事物。注意每项之间的“”不能省,句末常常用“什么的”或“等等”收尾。

Trong khẩu ngữ, dùng “A , B , C ” để liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, giọng điệu nhẹ nhàng, thân mật. Số lượng hạng mục có thể nhiều hơn ba. Nếu không muốn nói hết tất cả, có thể thêm “什么的” ở cuối để biểu thị còn nhiều thứ tương tự khác. Lưu ý không được bỏ “” giữa các hạng mục, cuối câu thường dùng “什么的” hoặc “等等” để kết thúc.

Ví dụ

  • 1 苹果,香蕉,葡萄,我都喜欢吃。 (Táo, chuối, nho, tôi đều thích ăn.)
  • 2 打篮球,游泳,跑步,他都喜欢。 (Chơi bóng rổ, bơi lội, chạy bộ, anh ấy đều thích.)
  • 3 买书,买文具,买衣服,我花了很多钱。 (Mua sách, mua đồ dùng học tập, mua quần áo, tôi đã tiêu rất nhiều tiền.)
  • 4 咖啡,茶,果汁,你喝什么? (Cà phê, trà, nước trái cây, bạn uống gì?)
  • 5 看电影,听音乐,看书,都是我的爱好。 (Xem phim, nghe nhạc, đọc sách đều là sở thích của tôi.)
  • 6 周末我打扫房间,洗衣服,买菜,什么的。 (Cuối tuần tôi dọn phòng, giặt quần áo, đi chợ, v.v.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản