Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Tạo động từ “-hóa” với 化

Tạo động từ “-hóa” với 化

化 huà

Verb
HSK 4

Cấu trúc

Danh từ / Tính từ + 化

Bản dịch

  • biến một từ thành động từ “-hóa”

Định nghĩa

“化”是常见的动词后缀,加在名词或形容词后面构成新动词,表示“转变为某种状态或性质”,即“使……变成……”。例如:现代化、简化、美化、强化等。

"Hóa" là hậu tố động từ phổ biến, thêm sau danh từ hoặc tính từ để tạo thành động từ mới, biểu thị "biến thành trạng thái hoặc tính chất nào đó", tức là "làm cho... trở thành...". Ví dụ: hiện đại hóa (现代化), đơn giản hóa (简化), làm đẹp (美化), tăng cường (强化) v.v.

Cách dùng

使用时,直接将“化”附加在名词或形容词后面,构成一个新的动词。这个动词可以带宾语,也可以不带宾语,表示事物发生某种变化或使某事物发生变化。常见结构有“主语 + 动词化”、“主语 + 将/把 + 宾语 + 动词化”、“宾语 + 动词化 + 了”等。例如:“简化手续”、“环境美化了”、“把问题复杂化”。

Khi sử dụng, trực tiếp thêm "化" vào sau danh từ hoặc tính từ để tạo thành động từ mới. Động từ này có thể có tân ngữ hoặc không, biểu thị sự vật xảy ra biến đổi nào đó hoặc làm cho sự vật biến đổi. Các cấu trúc thường gặp: "Chủ ngữ + động từ hóa", "Chủ ngữ + đem/đặt + tân ngữ + động từ hóa", "Tân ngữ + động từ hóa + rồi" v.v. Ví dụ: "đơn giản hóa thủ tục", "môi trường đã được làm đẹp", "làm cho vấn đề phức tạp hóa".

Ví dụ

  • 1 我们应该简化这个流程,以减少时间浪费。 (Chúng ta nên đơn giản hóa quy trình này để giảm lãng phí thời gian.)
  • 2 政府正在努力美化城市环境,提高居民的生活质量。 (Chính phủ đang cố gắng làm đẹp môi trường đô thị, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.)
  • 3 新的技术使生产过程自动化了,大大提高了效率。 (Công nghệ mới đã tự động hóa quá trình sản xuất, tăng hiệu quả lên rất nhiều.)
  • 4 教育方法应该多样化,适应不同的学生需求。 (Phương pháp giáo dục cần được đa dạng hóa để phù hợp với nhu cầu của các học sinh khác nhau.)
  • 5 这个政策可能会弱化对环境保护的监管。 (Chính sách này có thể làm suy yếu việc giám sát bảo vệ môi trường.)
  • 6 公司采取措施强化团队合作,取得了更好的成绩。 (Công ty đã thực hiện các biện pháp tăng cường hợp tác nhóm và đạt được kết quả tốt hơn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản