Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Đưa ra nhận định với 算

Đưa ra nhận định với 算

suàn

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + (+ 不) + 算 + Danh từ Chủ ngữ + 算 + Tính từ + 的 Chủ ngữ + 不 + 算 + Tính từ

Bản dịch

  • coi cái gì đó là như thế

Định nghĩa

” 在这里表示一种判断,认为某人或某物属于某种类别或具有某种性质。相当于“是”、“作”。常用来表达主观评价或归类。

” ở đây biểu thị một sự phán đoán, cho rằng ai đó hoặc vật gì đó thuộc về một loại hoặc có tính chất nào đó. Tương đương với “是” (coi như là), “作” (tính là). Thường dùng để biểu đạt đánh giá hoặc phân loại một cách chủ quan.

Cách dùng

用法:当要判断某人或某物是否属于某类或具有某性质时,可以使用“”。肯定形式为“Subj. + + Noun”或“Subj. + + Adj. + 的”;否定形式为“Subj. + 不 + + Noun”或“Subj. + 不 + + Adj.”。注意形容词后加“的”表示一种评价。

Cách dùng: Khi muốn phán đoán ai đó hoặc vật gì đó có thuộc về một loại hoặc có tính chất nào đó hay không, có thể dùng “”. Hình thức khẳng định là “Chủ ngữ + + Danh từ” hoặc “Chủ ngữ + + Tính từ + 的”; hình thức phủ định là “Chủ ngữ + 不 + + Danh từ” hoặc “Chủ ngữ + 不 + + Tính từ”. Lưu ý sau tính từ thêm “的” để biểu thị sự đánh giá.

Ví dụ

  • 1 一个好老师。 (Anh ấy được coi là một giáo viên tốt.)
  • 2 这里不大城市。 (Nơi này không được coi là thành phố lớn.)
  • 3 漂亮的。 (Cô ấy được coi là xinh đẹp.)
  • 4 这个菜不辣。 (Món này không được coi là cay.)
  • 5 今天暖和的了。 (Hôm nay được coi là ấm áp rồi.)
  • 6 你这个回答不对。 (Câu trả lời của bạn không được coi là đúng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản