Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Các cách nói "không những... mà còn..."

Các cách nói "không những... mà còn..."

不但 bùjǐn

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不仅 / 不但 / 不只 + ⋯⋯,而且 / 还 / 也 + ⋯⋯

Bản dịch

  • những cách diễn đạt "không những… mà còn"

Định nghĩa

这个结构表示递进关系,用于连接两个分句,表示后一个分句的意思比前一个更进一层。常用形式有'不仅/不但/不只……而且/还/也……'。

Cấu trúc này biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị ý của mệnh đề sau sâu sắc hơn mệnh đề trước. Các dạng thường gặp là '不仅/不但/不只……而且/还/也……'.

Cách dùng

主语位于句首,后接'不仅/不但/不只',表示'不只是'的意思,然后说出第一个情况;后半句用'而且/还/也'连接,引出第二个情况。'不仅'和'不但'可以互换,'不只'比较口语化;'而且'较为正式,'还'和'也'较为口语化,位置常放在谓语前。

Chủ ngữ đứng đầu câu, sau đó dùng '不仅/不但/不只' với nghĩa 'không chỉ', rồi nêu tình huống thứ nhất; vế sau dùng '而且/还/也' để nối, đưa ra tình huống thứ hai. '不仅' và '不但' có thể thay thế cho nhau, '不只' thiên về khẩu ngữ; '而且' trang trọng hơn, '还' và '也' thiên về khẩu ngữ, thường đặt trước vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 他不仅会说中文,而且会说英文。 (Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.)
  • 2 不但漂亮,还很聪明。 (Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn rất thông minh.)
  • 3 我不只去过北京,也去过上海。 (Tôi không chỉ từng đến Bắc Kinh mà còn từng đến Thượng Hải.)
  • 4 这家餐厅不但菜好吃,而且服务很好。 (Nhà hàng này không những món ăn ngon mà còn phục vụ tốt.)
  • 5 他不仅学习好,还喜欢运动。 (Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn thích thể thao.)
  • 6 她不只唱歌好,跳舞也很好。 (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy đẹp.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản