Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Lượng từ 个

Lượng từ 个

Number
HSK 1

Cấu trúc

Số từ + 个 + Danh từ Động từ + 个 + Danh từ

Bản dịch

  • lượng từ chung dùng để đếm sự vật

Định nghĩa

是最常用的量词,用于没有专用量词的名词,也可用于人和一些抽象事物,表示一单位。

là lượng từ thông dụng nhất, dùng cho danh từ không có lượng từ chuyên dụng, cũng dùng cho người và một số sự vật trừu tượng, biểu thị một đơn vị.

Cách dùng

用在数词或指示代词后,与名词搭配。结构为:数词 + + 名词,表示数量;或动词 + + 名词,表示动作涉及的数量或次数。也可以说“这、那”等。

dùng sau số từ hoặc đại từ chỉ định, kết hợp với danh từ. Cấu trúc: số từ + + danh từ để chỉ số lượng; hoặc động từ + + danh từ để chỉ số lượng hoặc số lần của hành động. Cũng có thể nói “这、那” v.v.

Ví dụ

  • 1 我有一弟弟。 (Tôi có một em trai.)
  • 2 她买了三苹果。 (Cô ấy đã mua ba quả táo.)
  • 3 我们见面吧。 (Chúng ta gặp mặt nhé.)
  • 4 请给我一机会。 (Xin hãy cho tôi một cơ hội.)
  • 5 他写了一字。 (Anh ấy đã viết một chữ.)
  • 6 给我拿杯子。 (Đưa tôi lấy một cái cốc.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản