Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Lượng từ dùng để đếm

Lượng từ dùng để đếm

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Số + Lượng từ + Danh từ

Bản dịch

  • đặt lượng từ giữa số và danh từ

Định nghĩa

在汉语中,数词通常不能直接修饰名词,必须通过量词来连接。量词表示事物的计量单位,根据名词的不同而选择不同的量词。

Trong tiếng Trung, số từ thường không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ, mà phải thông qua lượng từ để kết nối. Lượng từ biểu thị đơn vị đo lường của sự vật, tùy theo danh từ khác nhau mà chọn lượng từ khác nhau.

Cách dùng

当表达数量时,使用“数词 + 量词 + 名词”的结构。量词不能省略,也不能随便替换。常见的量词有:、本、张、只、条、杯、台、双等。例如“三人”“两本书”“五张桌子”。

Khi biểu thị số lượng, sử dụng cấu trúc “Số từ + Lượng từ + Danh từ”. Lượng từ không thể lược bỏ, cũng không thể tùy tiện thay thế. Các lượng từ phổ biến gồm: (cái, người), 本 (quyển), 张 (tờ, chiếc), 只 (con), 条 (cái, con, dòng), 杯 (cốc), 台 (máy), 双 (đôi), v.v. Ví dụ: “三人” (ba người), “两本书” (hai quyển sách), “五张桌子” (năm cái bàn).

Ví dụ

  • 1 我买了三本书。 (Tôi đã mua ba quyển sách.)
  • 2 他喝了两杯水。 (Anh ấy đã uống hai cốc nước.)
  • 3 教室里坐着五学生。 (Trong lớp học có năm học sinh đang ngồi.)
  • 4 她穿了一条裙子。 (Cô ấy mặc một chiếc váy.)
  • 5 我有一台电脑。 (Tôi có một chiếc máy tính.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản