Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Lượng từ trong câu hỏi số lượng

Lượng từ trong câu hỏi số lượng

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 几 + Lượng từ + Danh từ? Chủ ngữ + Động từ + 多少 + Lượng từ + Danh từ ?

Bản dịch

  • hỏi có bao nhiêu cái gì đó

Định nghĩa

询问数量时,疑问代词“”或“多少”与量词搭配使用,置于名词前,构成特殊疑问句。“”多用于询问小于十的数量,而“多少”可询问任意数量。

Khi hỏi số lượng, đại từ nghi vấn “” hoặc “多少” kết hợp với lượng từ, đặt trước danh từ, tạo thành câu hỏi đặc biệt. “” thường dùng để hỏi số lượng nhỏ hơn mười, còn “多少” dùng để hỏi số lượng bất kỳ.

Cách dùng

用法:句式“主语 + 动词 + /多少 + 量词 + 名词”用于询问事物的数量。“”和“多少”都放在量词前面,量词的选择取决于名词,例如“个、本、张、条、杯”等。用“”时,通常预期数量不大(一般在十以内);用“多少”时,数量可以是任意的。例如:问“你买了本书?”或“你有多少张桌子?”。

Cách dùng: Cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + /多少 + Lượng từ + Danh từ” dùng để hỏi số lượng của sự vật. Cả “” và “多少” đều đứng trước lượng từ, lượng từ được chọn theo danh từ, ví dụ “个, 本, 张, 条, 杯” v.v. Khi dùng “”, thường kỳ vọng số lượng không lớn (thường dưới mười); khi dùng “多少”, số lượng có thể bất kỳ. Ví dụ: hỏi “你买了本书?” hoặc “你有多少张桌子?”。

Ví dụ

  • 1 你买了本书? (Bạn đã mua mấy quyển sách?)
  • 2 你有个孩子? (Bạn có mấy đứa con?)
  • 3 你喝了多少杯水? (Bạn đã uống bao nhiêu cốc nước?)
  • 4 你认识位老师? (Bạn quen biết mấy vị giáo viên?)
  • 5 你想买多少公斤苹果? (Bạn muốn mua bao nhiêu ki-lô-gam táo?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản