Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Trợ từ ngữ khí 呢

Trợ từ ngữ khí 呢

ne

Particle
HSK 2

Cấu trúc

Câu trần thuật + 呢

Bản dịch

  • thêm giọng điệu kéo dài, nhấn mạnh

Định nghĩa

”是汉语中的语气助词,用在陈述句末尾时,可以表示动作或状态的持续,也可用于加强肯定语气、表示强调或对比,使语气更委婉、亲切。

” là trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung, khi đứng cuối câu trần thuật có thể biểu thị sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái, cũng có thể dùng để tăng cường ngữ khí khẳng định, nhấn mạnh hoặc so sánh, làm cho giọng điệu nhẹ nhàng, thân mật hơn.

Cách dùng

当“”用在陈述句末尾时,通常用来表示动作或状态的持续,常与“正在/在”连用;也可以用来强调事实,表示肯定语气,或通过对比表达不同的情绪;有时还用来提醒对方注意某个信息。

Khi '' đứng ở cuối câu trần thuật, thường dùng để biểu thị hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, thường kết hợp với '正在/在'; cũng có thể dùng để nhấn mạnh sự thật, biểu thị ngữ khí khẳng định, hoặc dùng để so sánh, đối lập thể hiện cảm xúc; đôi khi dùng để nhắc đối phương chú ý đến một thông tin nào đó.

Ví dụ

  • 1 他在睡觉。(Anh ấy đang ngủ đấy.)
  • 2 外面下雨。(Ngoài trời đang mưa.)
  • 3 我们还没吃饭。(Chúng tôi vẫn chưa ăn cơm đâu.)
  • 4 时间还早着。(Thời gian còn sớm mà.)
  • 5 这个菜好吃!(Món này ngon lắm đấy!)
  • 6 别人都走了,他还在工作。(Mọi người đều về hết rồi, anh ấy vẫn còn đang làm việc.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản