Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ nghĩa cho danh từ bằng tính từ + 的

Bổ nghĩa cho danh từ bằng tính từ + 的

的 de

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

Tính từ + 的 + Danh từ Tính từ + 的

Bản dịch

  • đặt tính từ trước danh từ

Định nghĩa

“的”是汉语中常用的结构助词,放在形容词(或形容词性词组)和名词之间,使形容词成为名词的定语,表示修饰关系。例如“美丽的花”中的“的”连接形容词“美丽”和名词“花”。此外,“形容词 + 的”结构可以独立使用,指代具有该特性的人或事物,如“红色的”指红色的东西。

“的” là trợ từ kết cấu thường dùng trong tiếng Hán, đặt giữa tính từ (hoặc cụm từ mang tính chất tính từ) và danh từ, làm cho tính từ trở thành định ngữ của danh từ, biểu thị quan hệ bổ nghĩa. Ví dụ trong “美丽的花”, “的” nối tính từ “美丽” (xinh đẹp) với danh từ “花” (hoa). Ngoài ra, cấu trúc “tính từ + 的” có thể đứng độc lập, dùng để chỉ người hoặc vật có đặc tính đó, như “红色的” chỉ vật có màu đỏ.

Cách dùng

当形容词修饰名词时,通常用“的”连接,尤其是双音节形容词或需要强调修饰关系时。单音节形容词直接修饰名词时一般不加“的”,如“红花”很少说“红的花”,但加了“的”更强调性质。而“Adj. + 的”结构可以省略后面的名词,相当于一个名词性短语,表示“...的(人/物)”。在口语和书面语中都很常见。

Khi tính từ bổ nghĩa cho danh từ, thông thường dùng “的” để nối, đặc biệt là với tính từ song âm tiết hoặc khi cần nhấn mạnh quan hệ bổ nghĩa. Với tính từ đơn âm tiết trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ thì thường không cần thêm “的”, ví dụ “红花” (hoa đỏ) ít khi nói “红的花”, nhưng nếu thêm “的” thì nhấn mạnh tính chất hơn. Còn cấu trúc “Tính từ + 的” có thể lược bỏ danh từ phía sau, tương đương với một cụm danh từ, mang nghĩa “... (người/vật)”. Cách dùng này rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这是一本有趣的书。 (Đây là một cuốn sách thú vị.)
  • 2 我喜欢红色的。 (Tôi thích cái màu đỏ.)
  • 3 那个高的男孩是我哥哥。 (Cậu bé cao kia là anh trai tôi.)
  • 4 她穿着一件漂亮的裙子。 (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.)
  • 5 便宜的不一定质量差。 (Đồ rẻ chưa chắc chất lượng kém.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản