Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ nghĩa cho danh từ bằng cụm từ + 的

Bổ nghĩa cho danh từ bằng cụm từ + 的

de

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

Cụm từ + 的 + Danh từ Cụm từ + 的

Bản dịch

  • đặt cả một cụm từ trước danh từ

Định nghĩa

这个结构用来表示用短语修饰名词,短语放在“”之前,名词放在“”之后。

Cấu trúc này dùng để bổ nghĩa cho danh từ bằng một cụm từ, cụm từ đứng trước “”, danh từ đứng sau “”.

Cách dùng

使用时,把需要修饰名词短语放在“前面,然后加上名词。如果上下文清楚,名词可以省略,形成“”字短语。

Khi dùng, đặt cụm từ cần bổ nghĩa cho danh từ trước “”, sau đó thêm danh từ. Nếu ngữ cảnh rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ, tạo thành cụm “”.

Ví dụ

  • 1 这是昨天买书。 (Đây là cuốn sách mua hôm qua.)
  • 2 那个穿红衣服女孩是我妹妹。 (Cô gái mặc áo đỏ kia là em gái tôi.)
  • 3 我喜欢喝不加糖咖啡。 (Tôi thích uống cà phê không đường.)
  • 4 他是我们班上成绩最好学生。 (Anh ấy là học sinh có thành tích tốt nhất lớp chúng tôi.)
  • 5 请把桌子上杯子拿过来。 (Làm ơn mang cái cốc trên bàn lại đây.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản