Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Gán nhãn cho người khác với 这个

Gán nhãn cho người khác với 这个

这个 zhège

Noun
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 这个 + [Loại] Chủ ngữ + 这种 / 这类 + [Loại]

Bản dịch

  • quy ai đó vào loại người như vậy

Định nghĩa

用“这个”或“这种/这类”加上表示负面评价的名词来称呼、指代某人,表达不满、轻视、讽刺等情绪。

Dùng '这个' hoặc '这种/这类' kết hợp với danh từ mang tính tiêu cực để gọi tên, ám chỉ ai đó, biểu đạt cảm xúc bất mãn, khinh thường, mỉa mai, v.v.

Cách dùng

多用于口语中。‘这个’常放在指人的名词前,直接称呼对方或指代某人,语气直接强烈;‘这种/这类’则将某人或某人的行为、想法归为一类,带有‘他是那样的人’的判断色彩。注意‘这个’和‘这种’在普通话中读音为zhè gè、zhè zhǒng。

Thường dùng trong khẩu ngữ. '这个' đặt trước danh từ chỉ người, dùng để gọi thẳng đối phương hoặc chỉ một người nào đó, giọng điệu trực tiếp và mạnh; '这种/这类' quy một người hoặc hành vi, ý nghĩ của họ vào một loại nào đó, mang sắc thái phán xét 'hắn là loại người như vậy'. Lưu ý, '这个' và '这种' trong tiếng phổ thông đọc là zhè gè, zhè zhǒng.

Ví dụ

  • 1 这个笨蛋,又把门锁坏了! (Đồ ngốc, lại làm hỏng ổ khóa cửa rồi!)
  • 2 这个骗子,没人会相信他。 (Cái tên lừa đảo này, chẳng ai tin hắn đâu.)
  • 3 你这种人就爱偷懒。 (Loại người như cậu chỉ thích lười biếng thôi.)
  • 4 她这类人总是自以为是。 (Loại người như cô ta lúc nào cũng tự cho mình là đúng.)
  • 5 你这种想法太不切实际了。 (Cái suy nghĩ này của cậu quá xa rời thực tế.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản