- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Phủ định hành động quá khứ với 没
Phủ định hành động quá khứ với 没
没 méiyǒu
VerbCấu trúc
Bản dịch
- phủ định một hành động đã hoàn thành
Định nghĩa
没(有)+ 动词用于否定过去发生的动作或状态,表示“没有做过某事”或“某事没有发生”。
没(有)+ động từ dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, biểu thị “đã không làm việc gì” hoặc “việc gì đó đã không xảy ra”.
Cách dùng
将“没”或“没有”放在动词前,构成否定句。常用于口语和书面语,表示在过去某个时间点或时间段内动作未发生。注意:“没”否定过去或完成的动作,而“不”否定现在、习惯或将来的动作。在口语中“没有”常简化为“没”。
Đặt “没” hoặc “没有” trước động từ để tạo thành câu phủ định. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị hành động không xảy ra tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian trong quá khứ. Lưu ý: “没” phủ định hành động đã qua hoặc hoàn thành, còn “不” phủ định hiện tại, thói quen hoặc tương lai. Trong khẩu ngữ, “没有” thường được rút gọn thành “没”.
Ví dụ
- 1 我昨天没有看见他。 (Hôm qua tôi đã không gặp anh ấy.)
- 2 他没吃早饭就去上班了。 (Anh ấy không ăn sáng đã đi làm.)
- 3 我们没去过北京。 (Chúng tôi chưa từng đến Bắc Kinh.)
- 4 她上个星期没有给我打电话。 (Tuần trước cô ấy đã không gọi điện cho tôi.)
- 5 我没听懂老师的问题。 (Tôi đã không hiểu câu hỏi của thầy giáo.)
- 6 他们没做完作业。 (Họ đã không làm xong bài tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản