- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Tính từ tiêu cực với 死了
Tính từ tiêu cực với 死了
死 sǐ le
AdjectiveCấu trúc
Bản dịch
- nói quá lên mức độ tệ của điều gì đó
Định nghĩa
用在与说话人相关的不愉快或消极的形容词后面,表示程度极高,相当于“非常”、“极”。
Được dùng sau các tính từ mang nghĩa tiêu cực hoặc không dễ chịu liên quan đến người nói, biểu thị mức độ rất cao, tương đương với "rất", "cực kỳ".
Cách dùng
这个结构的口语性很强,用来表达强烈的感情,如疲劳、饥饿、难过等。注意:这里的“死了”不是真正的死亡,而是夸张的补语,表示程度达到极点。
Cấu trúc này mang tính khẩu ngữ cao, dùng để biểu đạt cảm xúc mạnh như mệt mỏi, đói, buồn bã, v.v. Lưu ý: "chết" ở đây không phải là chết thật mà là bổ ngữ cường điệu, biểu thị mức độ đạt đến cực điểm.
Ví dụ
- 1 累死了!我今天走了很多路。 (Mệt chết đi được! Hôm nay tôi đi bộ nhiều quá.)
- 2 饿死了,我们快去吃饭吧。 (Đói chết mất, chúng ta mau đi ăn cơm đi.)
- 3 热死了,空调怎么不开? (Nóng chết đi được, sao không bật điều hòa?)
- 4 难过死了,我最好的朋友搬家了。 (Buồn muốn chết, bạn thân nhất của tôi chuyển nhà rồi.)
- 5 气死了,他把我的手机弄坏了。 (Tức chết đi được, anh ta làm hỏng điện thoại của tôi.)
- 6 忙死了,今天一点时间都没有。 (Bận chết mất, hôm nay chẳng có chút thời gian nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản