Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Câu mệnh lệnh phủ định với 不要

Câu mệnh lệnh phủ định với 不要

不要 bùyào

Verb
HSK 1

Cấu trúc

不要 + Động từ

Bản dịch

  • bảo ai đó đừng làm việc gì

Định nghĩa

不要 + 动词”结构用于表示否定命令或禁止,意思是“不要做某事”,常用在祈使句中。

Cấu trúc “不要 + Động từ” dùng để biểu thị mệnh lệnh phủ định hoặc cấm đoán, nghĩa là 'đừng làm việc gì đó', thường dùng trong câu mệnh lệnh.

Cách dùng

用于祈使句,表示禁止或劝阻对方做某事。语气直接,也可用于建议。后面接动词原形。

Dùng trong câu mệnh lệnh, biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên bảo ai đó không nên làm việc gì. Ngữ khí trực tiếp, cũng có thể dùng để đề nghị. Đứng trước động từ nguyên mẫu.

Ví dụ

  • 1 不要说话! (Đừng nói chuyện!)
  • 2 不要迟到。 (Đừng đến muộn.)
  • 3 不要在这里吸烟。 (Đừng hút thuốc ở đây.)
  • 4 不要忘记带钥匙。 (Đừng quên mang chìa khóa.)
  • 5 不要担心,我会帮你。 (Đừng lo lắng, tôi sẽ giúp bạn.)
  • 6 不要吃太多糖。 (Đừng ăn quá nhiều kẹo.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản