- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Câu mệnh lệnh phủ định với 别
Câu mệnh lệnh phủ định với 别
别 bié
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- cách nói "đừng" dứt khoát hơn, đặt trước động từ
Định nghĩa
别 用于否定祈使句,表示禁止或劝阻,意思是“不要”。
别 dùng trong câu mệnh lệnh phủ định, biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn, nghĩa là "đừng".
Cách dùng
别 放在动词前面,构成否定命令句,表示劝说或禁止对方做某事。
别 đặt trước động từ, tạo thành câu mệnh lệnh phủ định, biểu thị khuyên bảo hoặc cấm đoán đối phương làm việc gì đó.
Ví dụ
- 1 别说话! (Đừng nói nữa!)
- 2 别去那儿。 (Đừng đến đó.)
- 3 别喝冷水。 (Đừng uống nước lạnh.)
- 4 别忘了带书。 (Đừng quên mang sách.)
- 5 别哭。 (Đừng khóc.)
- 6 别在这儿抽烟。 (Đừng hút thuốc ở đây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản