Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Câu mệnh lệnh phủ định với 别

Câu mệnh lệnh phủ định với 别

bié

Adverb
HSK 2

Cấu trúc

别 + Động từ (+ Tân ngữ)

Bản dịch

  • cách nói "đừng" dứt khoát hơn, đặt trước động từ

Định nghĩa

用于否定祈使句,表示禁止或劝阻,意思是“不要”。

dùng trong câu mệnh lệnh phủ định, biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn, nghĩa là "đừng".

Cách dùng

放在动词前面,构成否定命令句,表示劝说或禁止对方做某事。

đặt trước động từ, tạo thành câu mệnh lệnh phủ định, biểu thị khuyên bảo hoặc cấm đoán đối phương làm việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 说话! (Đừng nói nữa!)
  • 2 去那儿。 (Đừng đến đó.)
  • 3 喝冷水。 (Đừng uống nước lạnh.)
  • 4 忘了带书。 (Đừng quên mang sách.)
  • 5 哭。 (Đừng khóc.)
  • 6 在这儿抽烟。 (Đừng hút thuốc ở đây.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản