Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Liệt kê chưa đầy đủ với 等等

Liệt kê chưa đầy đủ với 等等

děng děng

Auxiliary words
HSK 3

Cấu trúc

A1,A2 ⋯⋯ 等 / 等等 A1,A2 ⋯⋯ 等 + [Danh mục] + Vị ngữ

Bản dịch

  • kết thúc danh sách bằng "vân vân"

Định nghĩa

”和“”用于列举事物之后,表示列举未尽,还有其他类似的人或事物。较为书面,可后接概括性名词或谓语;较为口语,通常用于句末。

"" và "" dùng sau khi liệt kê sự vật, biểu thị liệt kê chưa hết, còn có người hoặc vật tương tự khác. "" mang tính văn ngôn hơn, có thể nối sau danh từ khái quát hoặc vị ngữ; "" mang tính khẩu ngữ, thường đặt cuối câu.

Cách dùng

用法:将两个或以上的例子列出后,加“”或“”表示还有其他同类事物。“”后可以接表示类别的名词(如“城市”、“商品”)然后再接谓语;“”一般放在句子末尾,后面不再接其他成分。注意“”前各项之间用顿号(、)或逗号(,)隔开。

Cách dùng: sau khi liệt kê hai hoặc nhiều ví dụ, thêm "" hoặc "" để biểu thị còn có sự vật cùng loại khác. Sau "" có thể nối thêm danh từ chỉ loại (như "城市" (thành phố), "商品" (hàng hóa)) rồi mới đến vị ngữ; "" thường đặt cuối câu, không nối thêm thành phần nào khác. Lưu ý giữa các hạng mục trước "" dùng dấu phẩy (、) hoặc (,) để ngăn cách.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃苹果、香蕉、橙子。 (Tôi thích ăn táo, chuối, cam, v.v.)
  • 2 参加会议的有老师、学生、家长。 (Tham dự cuộc họp có giáo viên, học sinh, phụ huynh, v.v.)
  • 3 在北京、上海、广州城市,交通都很便利。 (Ở Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và các thành phố khác, giao thông đều thuận tiện.)
  • 4 这个商店销售手机、电脑、相机电子产品。 (Cửa hàng này bán điện thoại, máy tính, máy ảnh và các sản phẩm điện tử khác.)
  • 5 学习外语需要听、说、读、写技能。 (Học ngoại ngữ cần các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.)
  • 6 周末我喜欢跑步、游泳、爬山。 (Cuối tuần tôi thích chạy bộ, bơi lội, leo núi, v.v.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản