Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Tranh thủ thời cơ với 趁

Tranh thủ thời cơ với 趁

chèn

Preposition
HSK 4

Cấu trúc

趁 + [tình huống / cơ hội]……

Bản dịch

  • tận dụng lúc có cơ hội

Định nghĩa

是介词,表示利用某种时间、机会或条件去做某事。多用于口语和书面语,后面接名词性短语、动词短语或小句,说明所利用的时机。

là giới từ, biểu thị việc lợi dụng một thời gian, cơ hội hoặc điều kiện nào đó để làm việc gì. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, phía sau kết hợp với cụm danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, nói rõ thời cơ được lợi dụng.

Cách dùng

用法:''放在表示时间、机会或条件的词语或短语之前,主句表示在该情况下所进行的动作。常用结构为' + [情况/机会] + 主句'。注意''强调主动利用时机,后面的内容通常是未做或正适合做的事情。

Cách dùng: '' đặt trước từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, cơ hội hay điều kiện, mệnh đề chính biểu thị hành động được thực hiện trong tình huống đó. Cấu trúc thường gặp: ' + [tình huống/cơ hội] + mệnh đề chính'. Lưu ý '' nhấn mạnh việc chủ động tận dụng thời cơ, phần sau thường là việc chưa làm hoặc đang thích hợp để làm.

Ví dụ

  • 1 天气好,我们出去散步吧。 (Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.)
  • 2 年轻,多学点东西。 (Còn trẻ hãy học thêm nhiều thứ.)
  • 3 热吃吧。 (Ăn khi còn nóng nhé.)
  • 4 这个机会,我想和大家谈谈。 (Nhân cơ hội này, tôi muốn nói chuyện với mọi người.)
  • 5 老板不在,我们休息一下。 (Nhân lúc ông chủ vắng mặt, chúng ta nghỉ một chút.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản