- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Số thứ tự với 第
Số thứ tự với 第
第 dì
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- biến số đếm thành số thứ tự
Định nghĩa
第是汉语中用来构成序数词的词缀,放在数字前面表示顺序,如“第一”表示次序在最前面的,“第二”表示第二个。注意“第”不能单独使用,必须与数字组合。
“第” là tiền tố dùng để tạo số thứ tự trong tiếng Trung, đặt trước số để biểu thị thứ tự, như “第一” biểu thị thứ nhất (đầu tiên), “第二” biểu thị thứ hai. Lưu ý “第” không dùng độc lập, phải kết hợp với số.
Cách dùng
用法:“第”后接数字,常与量词和名词搭配。例如:第一个、第二次、第三本书。在表示日期时,“星期”后用数字表示一周中的某一天,如“星期一”表示周一,但若要强调“第一天”则用“第一天”。另外,序数词前也可以省略“第”,如“一楼”等于“第一层楼”,但“第一”更为明确。注意:“第”的发音是dì,第四声。
Cách dùng: “第” đứng trước số, thường kết hợp với lượng từ và danh từ. Ví dụ: 第一个 (người thứ nhất), 第二次 (lần thứ hai), 第三本书 (cuốn sách thứ ba). Khi biểu thị ngày trong tuần, dùng “星期” + số, như “星期一” là thứ hai, nhưng để nói “ngày đầu tiên” thì dùng “第一天”. Ngoài ra, có thể lược bỏ “第” trong một số trường hợp, như “一楼” tương đương “第一层楼”, nhưng “第一” rõ ràng hơn. Lưu ý: “第” phát âm là dì, thanh 4.
Ví dụ
- 1 这是我第一次来越南。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.)
- 2 他坐在第二排。 (Anh ấy ngồi ở hàng thứ hai.)
- 3 第三本书是我的。 (Cuốn sách thứ ba là của tôi.)
- 4 今天是这个月的第一天。 (Hôm nay là ngày đầu tiên của tháng này.)
- 5 她得了第一名。 (Cô ấy đạt giải nhất.)
- 6 第五个问题很难。 (Câu hỏi thứ năm rất khó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản