Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Số thứ tự với 第

Số thứ tự với 第

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

第 + Số 第 + Số + Lượng từ + Danh từ

Bản dịch

  • biến số đếm thành số thứ tự

Định nghĩa

是汉语中用来构成序数词的词缀,放在数字前面表示顺序,如“一”表示次序在最前面的,“二”表示二个。注意“”不能单独使用,必须与数字组合。

” là tiền tố dùng để tạo số thứ tự trong tiếng Trung, đặt trước số để biểu thị thứ tự, như “一” biểu thị thứ nhất (đầu tiên), “二” biểu thị thứ hai. Lưu ý “” không dùng độc lập, phải kết hợp với số.

Cách dùng

用法:“”后接数字,常与量词和名词搭配。例如:一个、二次、三本书。在表示日期时,“星期”后用数字表示一周中的某一天,如“星期一”表示周一,但若要强调“一天”则用“一天”。另外,序数词前也可以省略“”,如“一楼”等于“一层楼”,但“一”更为明确。注意:“”的发音是dì,四声。

Cách dùng: “” đứng trước số, thường kết hợp với lượng từ và danh từ. Ví dụ: 一个 (người thứ nhất), 二次 (lần thứ hai), 三本书 (cuốn sách thứ ba). Khi biểu thị ngày trong tuần, dùng “星期” + số, như “星期一” là thứ hai, nhưng để nói “ngày đầu tiên” thì dùng “一天”. Ngoài ra, có thể lược bỏ “” trong một số trường hợp, như “一楼” tương đương “一层楼”, nhưng “一” rõ ràng hơn. Lưu ý: “” phát âm là dì, thanh 4.

Ví dụ

  • 1 这是我一次来越南。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.)
  • 2 他坐在二排。 (Anh ấy ngồi ở hàng thứ hai.)
  • 3 三本书是我的。 (Cuốn sách thứ ba là của tôi.)
  • 4 今天是这个月的一天。 (Hôm nay là ngày đầu tiên của tháng này.)
  • 5 她得了一名。 (Cô ấy đạt giải nhất.)
  • 6 五个问题很难。 (Câu hỏi thứ năm rất khó.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản