Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Câu bị động với 受

Câu bị động với 受

shòu

Verb
HSK 4

Cấu trúc

受 + (Ai đó / Cái gì đó) + Động từ 受 (+ 到/过) + ([Cái gì đó / Ai đó] +) Danh từ / Động từ

Bản dịch

  • nói chủ ngữ chịu tác động của điều gì

Định nghĩa

” 作为被动标记,表示主语承某个动作或影响,常与动词搭配构成被动结构,相当于“被”或“蒙”,但比“被”正式,常用于书面语。

” như một dấu hiệu bị động, biểu thị chủ ngữ chịu đựng một hành động hoặc ảnh hưởng nào đó, thường kết hợp với động từ để tạo thành cấu trúc bị động, tương đương với “bị” hoặc “chịu”, nhưng trang trọng hơn “被” và thường dùng trong văn viết.

Cách dùng

用法一: + 施事者 + 动词,表示主语被某人或某事施加动作。用法二: (+ 到/过) + (宾语) + 名词/动词,可表示“到、遭”或“接收”之意。其中“到”表示动作的完成,“过”表示曾经经历。常用于正式场合或书面语。

Cách dùng 1: + tác nhân + động từ, biểu thị chủ ngữ bị ai đó hoặc việc gì đó tác động. Cách dùng 2: (+ 到/过) + (tân ngữ) + danh từ/động từ, có thể biểu thị ý “bị, chịu” hoặc “nhận được”. Trong đó “到” biểu thị sự hoàn thành của hành động, “过” biểu thị từng trải qua. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 到了老师的表扬。 (Anh ấy được thầy cô khen ngợi.)
  • 2 了很多苦。 (Cô ấy đã chịu rất nhiều khổ cực.)
  • 3 这种行为到大家的谴责。 (Hành vi này bị mọi người lên án.)
  • 4 过他的帮助。 (Tôi đã từng nhận được sự giúp đỡ của anh ấy.)
  • 5 这项政策到了人民的支持。 (Chính sách này nhận được sự ủng hộ của nhân dân.)
  • 6 老板重用。 (Anh ấy được sếp trọng dụng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản