Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Các cụm từ với 来说

Các cụm từ với 来说

来说 láishuō

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

对 + Người + 来说 ,⋯⋯ Từ + 来说

Bản dịch

  • nêu vấn đề từ một góc nhìn nhất định

Định nghĩa

表示从某个角度或对某个人来说,提出看法或评价。

Diễn tả việc từ một góc độ nào đó hoặc đối với một người nào đó, đưa ra nhận định hoặc đánh giá.

Cách dùng

常与“对”、“对于”搭配,构成“对...来说”,表示从某人的立场或角度看;也可直接放在名词或短语后面,表示就某方面而言。

Thường kết hợp với “对” hoặc “对于” tạo thành cấu trúc “对...来说” để chỉ từ lập trường hay góc nhìn của ai đó; cũng có thể đặt trực tiếp sau danh từ hoặc cụm từ để chỉ xét về phương diện nào đó.

Ví dụ

  • 1 对我来说,健康比金钱更重要。 (Đối với tôi, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.)
  • 2 对学生来说,学习是最重要的任务。 (Đối với học sinh, học tập là nhiệm vụ quan trọng nhất.)
  • 3 对这个问题来说,我们需要更多的研讨。 (Đối với vấn đề này, chúng tôi cần nghiên cứu thêm.)
  • 4 从时间来说,我们已经来不及了。 (Xét về thời gian, chúng ta đã không còn kịp nữa.)
  • 5 总的来说,这个计划是可行的。 (Nói chung, kế hoạch này là khả thi.)
  • 6 具体来说,我们要先解决资金问题。 (Nói cụ thể, chúng ta phải giải quyết vấn đề vốn trước.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản