Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Vị trí của từ để hỏi

Vị trí của từ để hỏi

什么 shénme

Grammar
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 什么 + (Danh từ) ? Chủ ngữ + Động từ + 哪里 / 哪儿 ? Chủ ngữ + Động từ + 哪个 (+ Danh từ) ? Chủ ngữ + 是 + 谁 ? 谁 + Động từ ? Chủ ngữ + 什么时候 + Vị ngữ ? Chủ ngữ + 为什么 + Vị ngữ ? Chủ ngữ + 怎么 + Động từ (+ Tân ngữ) ?

Bản dịch

  • từ để hỏi đứng ở đâu trong câu

Định nghĩa

疑问词在句子中的位置。中文疑问句中的疑问词(什么、哪里、哪儿、哪个、谁、什么时候、为什么、怎么)通常放在被询问的信息的位置,而不是像英语那样移到句首。

Vị trí của từ nghi vấn trong câu. Trong câu hỏi tiếng Trung, từ nghi vấn (什么, 哪里, 哪儿, 哪个, 谁, 什么时候, 为什么, 怎么) thường được đặt ở vị trí của thông tin cần hỏi, chứ không chuyển lên đầu câu như tiếng Anh.

Cách dùng

在中文中,疑问词不提前到句首,而是放在被问内容的相应位置。比如询问宾语时,疑问词放在动词后面;询问主语时,放在句首;询问时间、原因、方式时,分别放在谓语前或动词前。根据要问的内容选择相应的疑问词。

Trong tiếng Trung, từ nghi vấn không chuyển lên đầu câu mà được đặt ở vị trí tương ứng với nội dung cần hỏi. Ví dụ: khi hỏi tân ngữ, từ nghi vấn đứng sau động từ; khi hỏi chủ ngữ, đứng đầu câu; khi hỏi thời gian, nguyên nhân, phương thức, đặt trước vị ngữ hoặc động từ. Chọn từ nghi vấn phù hợp với nội dung cần hỏi.

Ví dụ

  • 1 你吃什么? (Bạn ăn gì?)
  • 2 你想喝什么饮料? (Bạn muốn uống đồ uống gì?)
  • 3 你去哪儿? (Bạn đi đâu?)
  • 4 你要买哪个? (Bạn muốn mua cái nào?)
  • 5 他是谁? (Anh ấy là ai?)
  • 6 谁在唱歌? (Ai đang hát?)
  • 7 什么时候睡觉? (Bạn ngủ khi nào?)
  • 8 你为什么学习中文? (Tại sao bạn học tiếng Trung?)
  • 9 你怎么去学校? (Bạn đến trường bằng cách nào?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản