- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Vị trí của từ để hỏi
Vị trí của từ để hỏi
什么 shénme
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- từ để hỏi đứng ở đâu trong câu
Định nghĩa
疑问词在句子中的位置。中文疑问句中的疑问词(什么、哪里、哪儿、哪个、谁、什么时候、为什么、怎么)通常放在被询问的信息的位置,而不是像英语那样移到句首。
Vị trí của từ nghi vấn trong câu. Trong câu hỏi tiếng Trung, từ nghi vấn (什么, 哪里, 哪儿, 哪个, 谁, 什么时候, 为什么, 怎么) thường được đặt ở vị trí của thông tin cần hỏi, chứ không chuyển lên đầu câu như tiếng Anh.
Cách dùng
在中文中,疑问词不提前到句首,而是放在被问内容的相应位置。比如询问宾语时,疑问词放在动词后面;询问主语时,放在句首;询问时间、原因、方式时,分别放在谓语前或动词前。根据要问的内容选择相应的疑问词。
Trong tiếng Trung, từ nghi vấn không chuyển lên đầu câu mà được đặt ở vị trí tương ứng với nội dung cần hỏi. Ví dụ: khi hỏi tân ngữ, từ nghi vấn đứng sau động từ; khi hỏi chủ ngữ, đứng đầu câu; khi hỏi thời gian, nguyên nhân, phương thức, đặt trước vị ngữ hoặc động từ. Chọn từ nghi vấn phù hợp với nội dung cần hỏi.
Ví dụ
- 1 你吃什么? (Bạn ăn gì?)
- 2 你想喝什么饮料? (Bạn muốn uống đồ uống gì?)
- 3 你去哪儿? (Bạn đi đâu?)
- 4 你要买哪个? (Bạn muốn mua cái nào?)
- 5 他是谁? (Anh ấy là ai?)
- 6 谁在唱歌? (Ai đang hát?)
- 7 你什么时候睡觉? (Bạn ngủ khi nào?)
- 8 你为什么学习中文? (Tại sao bạn học tiếng Trung?)
- 9 你怎么去学校? (Bạn đến trường bằng cách nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản