Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Đề nghị lịch sự với 请

Đề nghị lịch sự với 请

qǐng

Verb
HSK 2

Cấu trúc

请 + Động từ 请 (+ 你) + Cụm động từ

Bản dịch

  • làm cho lời đề nghị thêm lịch sự

Định nghĩa

”是表示礼貌求的动词,常用于句首,表示“你做某事”或“敬对方做某事”,也可表示“邀”。

” là động từ biểu thị yêu cầu lịch sự, thường đứng đầu câu, có nghĩa là 'xin bạn làm việc gì đó' hoặc 'kính mời đối phương làm việc gì đó', cũng có thể biểu thị 'mời'.

Cách dùng

”放在动词或动词短语前面,构成祈使句,表示客气地求或邀。可以加上“你”来明确对象,使语气更加委婉。后面接动词或动词短语。

” đặt trước động từ hoặc cụm động từ, tạo thành câu cầu khiến, biểu thị sự yêu cầu hoặc mời một cách lịch sự. Có thể thêm “你” để xác định đối tượng, làm cho ngữ khí mềm mại hơn. Phía sau là động từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 坐。 (Xin mời ngồi.)
  • 2 进。 (Xin mời vào.)
  • 3 你帮我一下。 (Bạn làm ơn giúp tôi một chút.)
  • 4 安静。 (Xin hãy giữ yên lặng.)
  • 5 问,去火车站怎么走? (Xin hỏi, đến ga tàu hỏa đi thế nào?)
  • 6 喝茶。 (Mời bạn uống trà.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản