- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Đề nghị lịch sự với 请
Đề nghị lịch sự với 请
请 qǐng
VerbCấu trúc
Bản dịch
- làm cho lời đề nghị thêm lịch sự
Định nghĩa
“请”是表示礼貌请求的动词,常用于句首,表示“请你做某事”或“敬请对方做某事”,也可表示“邀请”。
“请” là động từ biểu thị yêu cầu lịch sự, thường đứng đầu câu, có nghĩa là 'xin bạn làm việc gì đó' hoặc 'kính mời đối phương làm việc gì đó', cũng có thể biểu thị 'mời'.
Cách dùng
“请”放在动词或动词短语前面,构成祈使句,表示客气地请求或邀请。可以加上“你”来明确对象,使语气更加委婉。后面接动词或动词短语。
“请” đặt trước động từ hoặc cụm động từ, tạo thành câu cầu khiến, biểu thị sự yêu cầu hoặc mời một cách lịch sự. Có thể thêm “你” để xác định đối tượng, làm cho ngữ khí mềm mại hơn. Phía sau là động từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 请坐。 (Xin mời ngồi.)
- 2 请进。 (Xin mời vào.)
- 3 请你帮我一下。 (Bạn làm ơn giúp tôi một chút.)
- 4 请安静。 (Xin hãy giữ yên lặng.)
- 5 请问,去火车站怎么走? (Xin hỏi, đến ga tàu hỏa đi thế nào?)
- 6 请喝茶。 (Mời bạn uống trà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản