- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Bổ ngữ khả năng
Bổ ngữ khả năng
得 de
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động có làm được hay không
Định nghĩa
可能补语用在动词后,表示动作的结果或趋向是否可能实现。肯定形式是“动词+得+补语”,否定形式是“动词+不+补语”。
Bổ ngữ khả năng dùng sau động từ, biểu thị kết quả hoặc xu hướng của hành động có thể thực hiện được hay không. Dạng khẳng định là "Động từ + 得 + Bổ ngữ", dạng phủ định là "Động từ + 不 + Bổ ngữ".
Cách dùng
使用时,要在动词后面直接加上“得”或“不”,再接补语。补语可以是结果补语(如“完”“懂”“见”)或趋向补语(如“来”“去”“起来”)。这种结构强调“可能”或“不可能”。注意“得”和“不”必须与补语连用,不能单独放在动词后。
Khi sử dụng, đặt trực tiếp "得" hoặc "不" sau động từ, rồi mới đến bổ ngữ. Bổ ngữ có thể là bổ ngữ kết quả (như "完", "懂", "见") hoặc bổ ngữ xu hướng (như "来", "去", "起来"). Cấu trúc này nhấn mạnh "có thể" hoặc "không thể". Lưu ý "得" và "不" phải đi liền với bổ ngữ, không thể đứng một mình sau động từ.
Ví dụ
- 1 我听得懂老师说的话。 (Tôi nghe hiểu lời thầy nói.)
- 2 他看不见远处的山。 (Anh ấy không nhìn thấy ngọn núi phía xa.)
- 3 这么多菜,我们吃得完吗? (Nhiều món thế này, chúng ta ăn hết được không?)
- 4 这个箱子太重了,我搬不动。 (Cái thùng này quá nặng, tôi không khuân nổi.)
- 5 她今天不舒服,起不来床。 (Hôm nay cô ấy không khỏe, không dậy nổi.)
- 6 你听得见老师的声音吗? (Bạn nghe thấy tiếng của thầy không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản