Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ khả năng 不懂 chỉ việc không hiểu

Bổ ngữ khả năng 不懂 chỉ việc không hiểu

bù dǒng

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 不懂

Bản dịch

  • nói ai đó không thể hiểu được

Định nghĩa

「不」是可能补语,用在动词后,表示没有能力或没有办法通过该动作来理解某个事物。

“不” là bổ ngữ tiềm năng, đứng sau động từ, biểu thị không có khả năng hoặc không có cách nào thông qua hành động đó để hiểu một sự vật nào đó.

Cách dùng

动词 + 不,表示主语通过这个动词所表示的动作,无法理解某个对象。常见动词有:听、看、学、读等。语气上表示能力不足或结果不可能。

Động từ + 不, biểu thị chủ ngữ thông qua hành động mà động từ đó diễn tả, không thể hiểu được đối tượng nào đó. Các động từ thường gặp: 听 (nghe), 看 (xem/đọc), 学 (học), 读 (đọc), v.v. Về mặt ngữ khí, biểu thị năng lực không đủ hoặc kết quả không thể xảy ra.

Ví dụ

  • 1 我听不中文。 (Tôi nghe không hiểu tiếng Trung.)
  • 2 这道题我看不。 (Bài toán này tôi xem không hiểu.)
  • 3 这篇文章我读不。 (Bài văn này tôi đọc không hiểu.)
  • 4 她说的笑话我们都听不。 (Câu chuyện cười cô ấy nói, chúng tôi đều nghe không hiểu.)
  • 5 这个语法我学不。 (Ngữ pháp này tôi học không hiểu.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản