- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Bổ ngữ khả năng 不懂 chỉ việc không hiểu
Bổ ngữ khả năng 不懂 chỉ việc không hiểu
懂 bù dǒng
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói ai đó không thể hiểu được
Định nghĩa
「不懂」是可能补语,用在动词后,表示没有能力或没有办法通过该动作来理解某个事物。
“不懂” là bổ ngữ tiềm năng, đứng sau động từ, biểu thị không có khả năng hoặc không có cách nào thông qua hành động đó để hiểu một sự vật nào đó.
Cách dùng
动词 + 不懂,表示主语通过这个动词所表示的动作,无法理解某个对象。常见动词有:听、看、学、读等。语气上表示能力不足或结果不可能。
Động từ + 不懂, biểu thị chủ ngữ thông qua hành động mà động từ đó diễn tả, không thể hiểu được đối tượng nào đó. Các động từ thường gặp: 听 (nghe), 看 (xem/đọc), 学 (học), 读 (đọc), v.v. Về mặt ngữ khí, biểu thị năng lực không đủ hoặc kết quả không thể xảy ra.
Ví dụ
- 1 我听不懂中文。 (Tôi nghe không hiểu tiếng Trung.)
- 2 这道题我看不懂。 (Bài toán này tôi xem không hiểu.)
- 3 这篇文章我读不懂。 (Bài văn này tôi đọc không hiểu.)
- 4 她说的笑话我们都听不懂。 (Câu chuyện cười cô ấy nói, chúng tôi đều nghe không hiểu.)
- 5 这个语法我学不懂。 (Ngữ pháp này tôi học không hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản