Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Lặp lại động từ

Lặp lại động từ

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + Động từ Động từ + 一 + Động từ

Bản dịch

  • làm cho hành động ngắn gọn và nhẹ nhàng

Định nghĩa

动词重叠表示动作时间短暂、尝试或轻松随意的语气。单音节动词重叠为AA式,如“看看”;双音节动词重叠为ABAB式,如“讨论讨论”;此外还有“AA”式,如“看看”。

Sự lặp lại của động từ biểu thị thời gian hành động ngắn, sự thử hoặc giọng điệu nhẹ nhàng, thoải mái. Động từ đơn âm tiết lặp thành dạng AA, như “xem xem”; động từ song âm tiết lặp thành dạng ABAB, như “thảo luận thảo luận”; ngoài ra còn có dạng “AA”, như “xem một xem”.

Cách dùng

动词重叠常用于口语中,表示“下”或“尝试”的意思。使用时,把动词重叠放在主语之后。对于“AA”式,在动词中间加“”。单音节动词用“AA”或“AA”,双音节动词用“ABAB”式。这种形式常用于请求、建议或表达轻松的语气。

Sự lặp lại của động từ thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị ý nghĩa “một chút” hoặc “thử”. Khi sử dụng, đặt động từ lặp sau chủ ngữ. Đối với dạng “AA”, thêm “” vào giữa hai động từ. Động từ đơn âm tiết dùng dạng “AA” hoặc “AA”, động từ song âm tiết dùng dạng “ABAB”. Hình thức này thường dùng trong lời yêu cầu, đề nghị hoặc biểu thị giọng điệu nhẹ nhàng.

Ví dụ

  • 1 我看看你的新手机。 (Tôi xem qua điện thoại mới của bạn một chút.)
  • 2 你试试这个菜。 (Bạn nếm thử món này xem.)
  • 3 我们出去走走。 (Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút.)
  • 4 他想了想,然后回答。 (Anh ấy suy nghĩ một lúc rồi trả lời.)
  • 5 请你教教我。 (Bạn dạy tôi một chút nhé.)
  • 6 让我想想。 (Để tôi suy nghĩ một chút.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản