- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Hành động lặp lại trong quá khứ với 又
Hành động lặp lại trong quá khứ với 又
又 yòu
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động lặp lại mà vô ích
Định nghĩa
这个句型用于表示过去反复发生的动作,动作重复多次后,结果仍然不变,或出现某种情况。常和“还是、就是”连用,表示尽管反复尝试,结果依旧。
Mẫu câu này dùng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, sau khi lặp lại nhiều lần, kết quả vẫn không thay đổi, hoặc xuất hiện tình huống nào đó. Thường kết hợp với "还是" hoặc "就是" để diễn tả dù thử đi thử lại, kết quả vẫn như cũ.
Cách dùng
使用时,主语后接动词,动词后用“了”,再加“又”和同样的动词,表示动作反复进行。后面常接“还是”或“就是”引出结果,强调结果没有改变。
Khi dùng, sau chủ ngữ là động từ, sau động từ thêm "了", rồi thêm "又" và lặp lại động từ đó, biểu thị hành động lặp đi lặp lại. Phía sau thường nối với "还是" hoặc "就是" để đưa ra kết quả, nhấn mạnh kết quả không thay đổi.
Ví dụ
- 1 我想了又想,还是不明白这道题。 (Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn không hiểu bài này.)
- 2 他试了又试,就是打不开这个门。 (Anh ấy thử đi thử lại, vẫn không mở được cánh cửa này.)
- 3 她看了又看,还是觉得这件衣服不好看。 (Cô ấy nhìn đi nhìn lại, vẫn thấy bộ quần áo này không đẹp.)
- 4 我们等了又等,就是不见公交车来。 (Chúng tôi đợi mãi, vẫn không thấy xe buýt đến.)
- 5 老师讲了又讲,还是有同学不懂。 (Thầy giáo giảng đi giảng lại, vẫn có bạn học sinh chưa hiểu.)
- 6 我写了又写,还是觉得不满意。 (Tôi viết đi viết lại, vẫn thấy chưa hài lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản