Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ kết quả 下去

Bổ ngữ kết quả 下去

下去 xiàqù

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 下去 Chủ ngữ + Động từ + 不 + 下去 (+ 了)

Bản dịch

  • nói hành động cứ tiếp tục

Định nghĩa

"下去" 作结果补语时,放在动词后,表示动作或状态继续进行;也可表示动作由高到低移动。"V + 下去" 表示继续做某事;"V + 不 + 下去" 表示不能继续做某事。

"下去" khi làm bổ ngữ kết quả, đứng sau động từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp tục diễn ra; cũng có thể biểu thị hành động di chuyển từ trên xuống dưới. "V + 下去" biểu thị tiếp tục làm việc gì đó; "V + 不 + 下去" biểu thị không thể tiếp tục làm việc đó.

Cách dùng

"下去" 常用在动词后面,构成动补结构。肯定形式是 "V + 下去",表示动作继续进行;否定形式是 "V + 不下去(了)",表示因某种原因无法继续。也可以插入 "得/不" 表示可能性,如 "过得下去/过不下去"。注意:表示从高处向低处运动时,后面常带处所宾语,如 "走下去"。

"下去" thường dùng sau động từ, tạo thành cấu trúc động từ + bổ ngữ. Dạng khẳng định là "V + 下去", biểu thị hành động tiếp tục diễn ra; dạng phủ định là "V + 不下去 (了)", biểu thị vì lý do nào đó không thể tiếp tục. Cũng có thể chèn "得/不" để biểu thị khả năng, như "过得下去/过不下去". Lưu ý: khi biểu thị sự di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp, phía sau thường có tân ngữ chỉ nơi chốn, như "走下去".

Ví dụ

  • 1 这个故事很有意思,请继续说下去。 (Câu chuyện này rất thú vị, xin hãy tiếp tục kể.)
  • 2 他太累了,跑不下去了。 (Anh ấy quá mệt, không thể chạy tiếp được nữa.)
  • 3 我们坚持下去,就一定能成功。 (Chúng ta kiên trì tiếp tục thì nhất định sẽ thành công.)
  • 4 天气渐渐冷下去了,要多穿衣服。 (Thời tiết dần trở nên lạnh hơn, cần mặc thêm quần áo.)
  • 5 这本书太无聊,我实在读不下去了。 (Cuốn sách này quá nhàm chán, tôi thực sự không thể đọc tiếp được nữa.)
  • 6 他从楼梯上跑下去了。 (Anh ấy chạy từ trên cầu thang xuống dưới.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản