Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ kết quả 完 chỉ sự hoàn tất

Bổ ngữ kết quả 完 chỉ sự hoàn tất

wán

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 完 Chủ ngữ + Động từ + 完 + 了 Chủ ngữ + Động từ + 完 + Tân ngữ + 了

Bản dịch

  • nói hành động đã làm xong

Định nghĩa

”用作结果补语,放在动词后面,表示动作成或结束。例如:做、看、吃

” được dùng như bổ ngữ kết quả, đặt sau động từ, biểu thị hành động hoàn thành hoặc kết thúc. Ví dụ: 做 (làm xong), 看 (xem xong), 吃 (ăn xong).

Cách dùng

将“”放在动词后,表示动作的成。如果句中有宾语,“了”要放在句末(宾语后面)。如果没有宾语,“了”直接放在“”的后面。否定形式用“没(有)”,例如“没做”。

Đặt “” sau động từ, biểu thị sự hoàn thành của hành động. Nếu trong câu có tân ngữ, “了” được đặt ở cuối câu (sau tân ngữ). Nếu không có tân ngữ, “了” được đặt ngay sau “”. Dạng phủ định dùng “没(有)”, ví dụ “没做” (chưa làm xong).

Ví dụ

  • 1 我做再休息。 (Tôi làm xong rồi mới nghỉ.)
  • 2 我做了。 (Tôi làm xong rồi.)
  • 3 我做作业了。 (Tôi làm xong bài tập rồi.)
  • 4 他看书了。 (Anh ấy đọc xong sách rồi.)
  • 5 我们吃饭了。 (Chúng tôi ăn cơm xong rồi.)
  • 6 你看电影了吗? (Bạn xem xong phim chưa?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản