Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ kết quả 到 và 见

Bổ ngữ kết quả 到 và 见

dào

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 到 + Tân ngữ Chủ ngữ + Động từ + 见 + Tân ngữ Chủ ngữ + 没 + Động từ + 到 / 见 + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói hành động đã đạt tới hoặc tìm thấy đối tượng

Định nghĩa

和见都是结果补语,放在动词后面,表示动作的结果。表示达目的或接触某人/物,见表示看见或感觉。注意这里的见不一定是“看见”,而是强调感知了。

và 见 đều là bổ ngữ kết quả, đứng sau động từ để chỉ kết quả của hành động. biểu thị đạt được mục đích hoặc tiếp xúc với người/vật; 见 biểu thị cảm nhận được (nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy).

Cách dùng

当我们要表达某个动作产生了结果、达了目的,或者通过感官感知某事物时,可以用结果补语“”或“见”。它们直接放在动词后面。如果是否定形式,用“没”放在动词前,而不是“不”。和见在很多情况下可以互换,但“见”更常用于“看、听、闻”等感官动词,而“”可以用在更广泛的动词后,如“找、买、收”。

Khi muốn biểu thị một hành động đã tạo ra kết quả, đạt được mục đích, hoặc cảm nhận được sự vật qua giác quan, ta dùng bổ ngữ kết quả '' hoặc '见'. Chúng đứng trực tiếp sau động từ. Ở dạng phủ định, dùng '没' đặt trước động từ, không dùng '不'. '' và '见' trong nhiều trường hợp có thể thay thế nhau, nhưng '见' thường dùng với các động từ giác quan như '看, 听, 闻', còn '' dùng được với động từ rộng rãi hơn như '找, 买, 收'.

Ví dụ

  • 1 我看了一个老朋友。 (Tôi đã nhìn thấy một người bạn cũ.)
  • 2 你听我说的话了吗? (Bạn có nghe thấy lời tôi nói không?)
  • 3 他找了丢失的钱包。 (Anh ấy đã tìm thấy chiếc ví bị mất.)
  • 4 我没看见他进来。 (Tôi đã không nhìn thấy anh ta bước vào.)
  • 5 她买了最喜欢的衣服。 (Cô ấy đã mua được bộ quần áo yêu thích nhất.)
  • 6 你闻见花香了吗? (Bạn có ngửi thấy mùi hoa không?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản