- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cân nhắc các lựa chọn với 吧
Cân nhắc các lựa chọn với 吧
吧 ba
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- đặt lựa chọn này bên cạnh lựa chọn kia
Định nghĩa
用“吧”列举不同的选项或方案,表示在比较、犹豫或权衡中,分别说明每个选项的情况或结果。
Dùng '吧' để liệt kê các lựa chọn hoặc phương án khác nhau, thể hiện sự so sánh, do dự hoặc cân nhắc, lần lượt nêu rõ tình huống hoặc kết quả của từng lựa chọn.
Cách dùng
在口语中,把“吧”放在每个选项后面,表示假设或提议,然后说明该选项的利弊或结果。常用于对比两个或多个选项,帮助说话者或听者作出决定。
Trong khẩu ngữ, đặt '吧' sau mỗi lựa chọn để biểu thị giả định hoặc đề nghị, sau đó nêu lợi hại hoặc kết quả của lựa chọn đó. Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều lựa chọn, giúp người nói hoặc người nghe quyết định.
Ví dụ
- 1 去公园吧,太远;去商场吧,人太多。 (Đi công viên nhỉ, xa quá; đi siêu thị nhỉ, đông người quá.)
- 2 自己做饭吧,麻烦;点外卖吧,不健康。 (Tự nấu ăn nhỉ, phiền phức; gọi đồ ăn ngoài nhỉ, không tốt cho sức khỏe.)
- 3 坐地铁吧,挤;打车吧,贵。 (Đi tàu điện ngầm nhỉ, chật; bắt taxi nhỉ, đắt.)
- 4 买这个吧,贵;买那个吧,质量差。 (Mua cái này nhỉ, đắt; mua cái kia nhỉ, chất lượng kém.)
- 5 早点睡吧,怕错过消息;晚点睡吧,明天没精神。 (Ngủ sớm nhỉ, sợ lỡ tin nhắn; ngủ muộn nhỉ, mai không có tinh thần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản