- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Sắp xếp sự việc quá khứ với 后来
Sắp xếp sự việc quá khứ với 后来
后来 hòulái
NounCấu trúc
Bản dịch
- nói sau đó chuyện gì đã xảy ra
Định nghĩa
用来连接两个先后发生的过去事件,表示第二件事发生在第一件事之后。
Dùng để nối hai sự kiện trong quá khứ xảy ra theo thứ tự trước sau, diễn tả sự kiện thứ hai xảy ra sau sự kiện thứ nhất.
Cách dùng
“后来”放在两个事件之间,表示时间顺序。事件1和事件2可以是完整的句子。也可以用“后来”单独放在句首,承接上文。需要时,“后来”后面可加逗号。注意“后来”只用于过去的事情,不用于未来。
“后来” đặt giữa hai sự kiện để biểu thị thứ tự thời gian. Sự kiện 1 và sự kiện 2 có thể là câu đầy đủ. Cũng có thể dùng “后来” đứng đầu câu để nối tiếp ý trên. Lưu ý “后来” chỉ dùng cho việc đã xảy ra trong quá khứ, không dùng cho tương lai.
Ví dụ
- 1 我先去了北京,后来,我又去了上海。 (Tôi đi Bắc Kinh trước, sau đó tôi lại đi Thượng Hải.)
- 2 我们刚开始学习中文,后来,老师教我们写汉字。 (Chúng tôi lúc đầu học tiếng Trung, sau đó cô giáo dạy chúng tôi viết chữ Hán.)
- 3 昨天下午下雨了,后来,雨停了。 (Chiều hôm qua trời mưa, sau đó mưa tạnh.)
- 4 他以前是一个工人,后来,他当了老板。 (Trước đây anh ấy là công nhân, sau đó anh ấy trở thành ông chủ.)
- 5 她生病了,后来,她去医院看了医生。 (Cô ấy bị bệnh, sau đó cô ấy đến bệnh viện khám bác sĩ.)
- 6 我们去了公园,后来,又去了电影院。 (Chúng tôi đi công viên, sau đó lại đi rạp chiếu phim.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản