Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Trình tự hành động với 先 và 再

Trình tự hành động với 先 và 再

先 xiān

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

先 ⋯⋯ ,再 ⋯⋯ 先 + [Cụm động từ] + 再说

Bản dịch

  • sắp xếp hai hành động, làm cái này trước rồi cái kia

Định nghĩa

先 (xiān) 表示时间或顺序在前,再 (zài) 表示紧接着的下一步。两个词搭配使用,用来描述一系列动作的先后顺序。此外,“先 + 动词短语 + 再说”表示先做某事,其他事情以后再说。

先 (xiān) chỉ thời gian hoặc thứ tự ở trước, 再 (zài) chỉ bước tiếp theo ngay sau đó. Hai từ kết hợp được dùng để miêu tả thứ tự trước sau của một chuỗi hành động. Ngoài ra, mẫu "先 + cụm động từ + 再说" diễn tả việc làm trước một việc gì đó, còn những việc khác để sau tính.

Cách dùng

1. 先和再通常放在动词前面,构成“先 A 再 B”的格式,表示先做A,然后再做B。2. 在口语中,“先 + 动词短语 + 再说”是一个常用结构,表示暂时先做某事,其他问题以后考虑。注意“再”不要和“在”混淆。

1. 先 và 再 thường đứng trước động từ, tạo thành cấu trúc "先 A 再 B" biểu thị làm A trước, sau đó làm B. 2. Trong khẩu ngữ, "先 + cụm động từ + 再说" là cấu trúc thường dùng, biểu thị tạm thời làm việc gì trước, các vấn đề khác để sau. Chú ý không nhầm lẫn "再" với "在".

Ví dụ

  • 1 我们先吃饭,再去看电影。 (Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.)
  • 2 请你先做作业,再玩电脑。 (Em làm bài tập trước, rồi hãy chơi máy tính.)
  • 3 他先洗了手,再拿起筷子。 (Anh ấy rửa tay trước, rồi mới cầm đũa.)
  • 4 这件事先别告诉他,再说吧。 (Việc này cứ đừng nói với anh ấy trước đã, để sau rồi tính.)
  • 5 我们先买票,再进去参观。 (Chúng ta mua vé trước, sau đó vào tham quan.)
  • 6 你先把这些文件整理好,再说其他的事。 (Anh cứ sắp xếp những giấy tờ này trước đã, rồi tính những việc khác.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản