- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Trình tự hành động với 先 và 再
Trình tự hành động với 先 và 再
先 xiān
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- sắp xếp hai hành động, làm cái này trước rồi cái kia
Định nghĩa
先 (xiān) 表示时间或顺序在前,再 (zài) 表示紧接着的下一步。两个词搭配使用,用来描述一系列动作的先后顺序。此外,“先 + 动词短语 + 再说”表示先做某事,其他事情以后再说。
先 (xiān) chỉ thời gian hoặc thứ tự ở trước, 再 (zài) chỉ bước tiếp theo ngay sau đó. Hai từ kết hợp được dùng để miêu tả thứ tự trước sau của một chuỗi hành động. Ngoài ra, mẫu "先 + cụm động từ + 再说" diễn tả việc làm trước một việc gì đó, còn những việc khác để sau tính.
Cách dùng
1. 先和再通常放在动词前面,构成“先 A 再 B”的格式,表示先做A,然后再做B。2. 在口语中,“先 + 动词短语 + 再说”是一个常用结构,表示暂时先做某事,其他问题以后考虑。注意“再”不要和“在”混淆。
1. 先 và 再 thường đứng trước động từ, tạo thành cấu trúc "先 A 再 B" biểu thị làm A trước, sau đó làm B. 2. Trong khẩu ngữ, "先 + cụm động từ + 再说" là cấu trúc thường dùng, biểu thị tạm thời làm việc gì trước, các vấn đề khác để sau. Chú ý không nhầm lẫn "再" với "在".
Ví dụ
- 1 我们先吃饭,再去看电影。 (Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.)
- 2 请你先做作业,再玩电脑。 (Em làm bài tập trước, rồi hãy chơi máy tính.)
- 3 他先洗了手,再拿起筷子。 (Anh ấy rửa tay trước, rồi mới cầm đũa.)
- 4 这件事先别告诉他,再说吧。 (Việc này cứ đừng nói với anh ấy trước đã, để sau rồi tính.)
- 5 我们先买票,再进去参观。 (Chúng ta mua vé trước, sau đó vào tham quan.)
- 6 你先把这些文件整理好,再说其他的事。 (Anh cứ sắp xếp những giấy tờ này trước đã, rồi tính những việc khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản