Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Làm hai việc cùng lúc với 一边

Làm hai việc cùng lúc với 一边

一边 yībiān

Adverb
HSK 2

Cấu trúc

Subj. + 一边 + Verb (,) + 一边 + Verb

Bản dịch

  • làm hai việc cùng một lúc

Định nghĩa

一边...一边...表示同时进行两个动作或事件。

It indicates two actions or events happening simultaneously.

Cách dùng

结构为'一边 + 动作1 + 一边 + 动作2',动作1和动作2由同一主语同时进行。

Structure: '一边 + action1 + 一边 + action2', where both actions are performed simultaneously by the same subject.

Ví dụ

  • 1 一边吃饭一边看电视。(He eats while watching TV.)
  • 2 一边听音乐一边写作业。(She does homework while listening to music.)
  • 3 我们一边走路一边聊天。(We walk and chat at the same time.)
  • 4 妈妈一边做饭一边唱歌。(Mom cooks while singing.)
  • 5 一边跑步一边听播客。(He runs while listening to a podcast.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản