Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Trường hợp đặc biệt của 在 đứng sau động từ

Trường hợp đặc biệt của 在 đứng sau động từ

zài

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + [Động từ đặc biệt] + 在 + Địa điểm

Bản dịch

  • đặt kết quả của động từ vào một vị trí

Định nghĩa

”跟某些动词后面,表示动作完成后人或事物所的位置。例如“坐、站、躺、放、摆、挂、贴、住、停”等动词,构成“动词 + + 地点”的结构。

” đứng sau một số động từ, biểu thị vị trí của người hoặc vật sau khi hành động kết thúc. Ví dụ các động từ “坐” (ngồi), “站” (đứng), “躺” (nằm), “放” (đặt), “摆” (bày), “挂” (treo), “贴” (dán), “住” (ở), “停” (đỗ), v.v., tạo thành cấu trúc “Động từ + + Địa điểm”.

Cách dùng

这个结构用于说明动作完成后人或事物所处的位置。其结构为:主语 + 特殊动词 + + 地点。特殊动词多为表示身体姿势或放置物品的动词。注意与介词“”的区别:这里的“”是动词的补语,表示动作的结果位置,而介词“”表示动作发生的地点。例如:“他教室上课”中的“”是介词;“他坐教室”中的“”是补语。

Cấu trúc này dùng để nói rõ vị trí của người hoặc vật sau khi hành động kết thúc. Cấu trúc của nó là: Chủ ngữ + động từ đặc biệt + + địa điểm. Các động từ đặc biệt thường là động từ chỉ tư thế cơ thể hoặc đặt để đồ vật. Lưu ý sự khác biệt với giới từ “”: “” ở đây là bổ ngữ của động từ, biểu thị vị trí kết quả của hành động, còn giới từ “” biểu thị địa điểm diễn ra hành động. Ví dụ: “他教室上课” (Anh ấy học ở lớp) thì “” là giới từ; “他坐教室” (Anh ấy ngồi trong lớp) thì “” là bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他坐椅子上。 (Anh ấy ngồi trên ghế.)
  • 2 老师站黑板前。 (Cô giáo đứng trước bảng đen.)
  • 3 书放桌子上。 (Cuốn sách được đặt trên bàn.)
  • 4 地图挂墙上。 (Bản đồ được treo trên tường.)
  • 5 我们住河内。 (Chúng tôi sống ở Hà Nội.)
  • 6 汽车停门口。 (Xe hơi đỗ trước cửa.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản