- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Trường hợp đặc biệt của 在 đứng sau động từ
Trường hợp đặc biệt của 在 đứng sau động từ
在 zài
VerbCấu trúc
Bản dịch
- đặt kết quả của động từ vào một vị trí
Định nghĩa
“在”跟在某些动词后面,表示动作完成后人或事物所在的位置。例如“坐、站、躺、放、摆、挂、贴、住、停”等动词,构成“动词 + 在 + 地点”的结构。
“在” đứng sau một số động từ, biểu thị vị trí của người hoặc vật sau khi hành động kết thúc. Ví dụ các động từ “坐” (ngồi), “站” (đứng), “躺” (nằm), “放” (đặt), “摆” (bày), “挂” (treo), “贴” (dán), “住” (ở), “停” (đỗ), v.v., tạo thành cấu trúc “Động từ + 在 + Địa điểm”.
Cách dùng
这个结构用于说明动作完成后人或事物所处的位置。其结构为:主语 + 特殊动词 + 在 + 地点。特殊动词多为表示身体姿势或放置物品的动词。注意与介词“在”的区别:这里的“在”是动词的补语,表示动作的结果位置,而介词“在”表示动作发生的地点。例如:“他在教室上课”中的“在”是介词;“他坐在教室”中的“在”是补语。
Cấu trúc này dùng để nói rõ vị trí của người hoặc vật sau khi hành động kết thúc. Cấu trúc của nó là: Chủ ngữ + động từ đặc biệt + 在 + địa điểm. Các động từ đặc biệt thường là động từ chỉ tư thế cơ thể hoặc đặt để đồ vật. Lưu ý sự khác biệt với giới từ “在”: “在” ở đây là bổ ngữ của động từ, biểu thị vị trí kết quả của hành động, còn giới từ “在” biểu thị địa điểm diễn ra hành động. Ví dụ: “他在教室上课” (Anh ấy học ở lớp) thì “在” là giới từ; “他坐在教室” (Anh ấy ngồi trong lớp) thì “在” là bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 他坐在椅子上。 (Anh ấy ngồi trên ghế.)
- 2 老师站在黑板前。 (Cô giáo đứng trước bảng đen.)
- 3 书放在桌子上。 (Cuốn sách được đặt trên bàn.)
- 4 地图挂在墙上。 (Bản đồ được treo trên tường.)
- 5 我们住在河内。 (Chúng tôi sống ở Hà Nội.)
- 6 汽车停在门口。 (Xe hơi đỗ trước cửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản